Bỏ qua đến nội dung
Hotline: 0902 711 308 info@w3seo.com 46/1/56 Vườn Chuối, Phường 04, Quận 03, Thành phố Hồ Chí Minh
Trang chủChăm sóc và Bảo trì WebsiteQuy trình chăm sóc website tại WebsiteHCM: từ tiếp nhận…
HÀNH TRÌNH: Chuyển agency hoặc muốn thuê đơn vị vận hànhBƯỚC: 4/12

Quy trình chăm sóc website tại WebsiteHCM: từ tiếp nhận đến báo cáo

Quy trình chăm sóc website tại WebsiteHCM theo 5 giai đoạn, nhấn mạnh scope, quyền truy cập, evidence, change approval, backup/rollback, acceptance criteria và báo cáo bàn giao.
Bước tiếp theo
Gói chăm sóc website giá rẻ: 7 rủi ro cần kiểm tra
Tiếp tục hành trình →

Quy trình chăm sóc website giúp doanh nghiệp biết yêu cầu được tiếp nhận ở đâu, ai phê duyệt, công việc được kiểm tra thế nào và kết quả được bàn giao ra sao. Tại WebsiteHCM, quy trình gồm 5 giai đoạn: tiếp nhận và xác định phạm vi, rà soát hiện trạng, lập kế hoạch và phê duyệt, triển khai có kiểm soát, nghiệm thu và báo cáo.

Chăm sóc website không mặc nhiên bao gồm mọi việc liên quan đến website. Bảo trì kỹ thuật, viết nội dung, SEO, thiết kế, phát triển chức năng và xử lý sự cố cần được xác định rõ trong phạm vi dịch vụ hoặc hợp đồng.

Không gian làm việc kỹ thuật minh họa quy trình chăm sóc và vận hành website

Khách hàng nhận được gì trong một chu kỳ chăm sóc website?

Một chu kỳ chăm sóc cần để lại đầu ra có thể kiểm tra, không chỉ là danh sách việc đã làm. Tùy phạm vi đã thống nhất, khách hàng có thể đối chiếu các đầu ra sau:

Thời điểmCông việcĐầu ra cần ghi nhận
Khi tiếp nhậnXác định mục tiêu, phạm vi, người phụ trách và quyền truy cậpDanh sách tài sản, đầu mối liên hệ, người phê duyệt và yêu cầu ban đầu
Khi rà soátKiểm tra website trong phạm vi gói dịch vụPhát hiện kèm URL hoặc thành phần liên quan, bằng chứng, mức ưu tiên và đề xuất
Trước thay đổiĐánh giá ảnh hưởng và xin phê duyệtPhạm vi thay đổi, cách dự phòng, tiêu chí nghiệm thu và người duyệt
Sau triển khaiKiểm thử các trang hoặc hành trình bị tác độngKết quả kiểm thử, lỗi còn lại, trạng thái hoàn tất hoặc việc cần xử lý tiếp
Cuối kỳTổng hợp công việc và rủi roChangelog, việc còn mở, người phụ trách và bước tiếp theo

Mục tiêu của việc ghi nhận là giúp hai bên biết thay đổi nào đã được thực hiện, đã kiểm tra đến đâu và còn điểm nào cần quyết định. Một yêu cầu chưa có tiêu chí nghiệm thu rõ ràng không nên được đánh dấu hoàn tất chỉ vì đã có thao tác kỹ thuật.

Giai đoạn 1: Tiếp nhận yêu cầu và xác định phạm vi

Trước khi bắt đầu, hai bên cần làm rõ mục tiêu, vấn đề đang gặp, mức độ ảnh hưởng, người có quyền phê duyệt và các chức năng quan trọng của website. Những chức năng này có thể gồm biểu mẫu, email, đăng nhập, thanh toán, đặt lịch, API hoặc công cụ đo lường.

Đồng thời cần xác định đầu việc thuộc bảo trì kỹ thuật, chăm sóc nội dung, SEO, thiết kế, hỗ trợ vận hành hay phát triển chức năng. Nếu yêu cầu mới làm thay đổi phạm vi hoặc chi phí, cần thống nhất trước khi triển khai.

Khách hàng nên giữ quyền kiểm soát các tài sản quan trọng như tên miền, hosting, dữ liệu, tài khoản đo lường và các dịch vụ liên quan. Có thể dùng checklist quyền kiểm soát website để rà soát tài khoản, source, license và quyền truy cập trước khi bàn giao hoặc đổi đơn vị vận hành.

Giai đoạn 2: Rà soát hiện trạng và phân loại ưu tiên

Mức rà soát phụ thuộc vào gói dịch vụ và loại website. Các hạng mục có thể bao gồm khả năng truy cập, phiên bản CMS, theme và plugin, tình trạng sao lưu, biểu mẫu, đăng nhập, thanh toán, API, quyền người dùng và dấu hiệu bất thường về bảo mật. SEO hoặc nội dung chỉ được rà khi nằm trong phạm vi đã thống nhất.

Màn hình mã nguồn minh họa bước rà soát kỹ thuật khi tiếp nhận chăm sóc website

Mỗi phát hiện nên có đủ thông tin để quyết định bước tiếp theo: URL hoặc thành phần liên quan, bằng chứng quan sát được, ảnh hưởng, mức ưu tiên và đề xuất xử lý. Cảnh báo từ plugin hoặc công cụ quét cần được đối chiếu với website thực tế trước khi kết luận đó là sự cố.

  • Cần xử lý khẩn cấp: website ngừng hoạt động, chức năng tạo đơn hoặc gửi lead bị lỗi nghiêm trọng, hoặc có dấu hiệu bị xâm nhập.
  • Cần khách hàng quyết định: thay đổi có thể ảnh hưởng dữ liệu, giao diện, SEO, tracking hoặc chi phí.
  • Có thể lên kế hoạch: vấn đề chưa gây gián đoạn tức thời và có thể xếp vào backlog.
  • Ngoài phạm vi: công việc cần báo giá, phê duyệt hoặc quy trình riêng.

Nếu phát hiện dấu hiệu website bị xâm nhập, cần tạm dừng các thay đổi thông thường để đánh giá và chuyển sang quy trình xử lý sự cố phù hợp. Xem thêm quy trình ứng cứu website bị hack.

Giai đoạn 3: Lập kế hoạch, phê duyệt và quản lý thay đổi

Trước khi sửa website, cần thống nhất thay đổi sẽ thực hiện, lý do, phần có thể bị ảnh hưởng, cách dự phòng và điều kiện nghiệm thu. Việc ghi rõ các mục này giúp khách hàng và đơn vị chăm sóc có cùng cách hiểu về yêu cầu.

Thông tinCâu hỏi cần làm rõ
Thay đổiNội dung, URL, chức năng hoặc thành phần nào sẽ được sửa?
Ảnh hưởngCó thể tác động đến giao diện, biểu mẫu, dữ liệu, SEO, tracking hay hành trình nào?
Chuẩn bịCó cần sao lưu, môi trường staging, tài khoản kiểm thử hoặc điểm khôi phục không?
Phê duyệtAi có quyền xác nhận cho triển khai?
Nghiệm thuURL, test case và kết quả nào sẽ được dùng để xác nhận hoàn tất?

Với thay đổi có rủi ro hoặc ảnh hưởng nhiều trang, cần thống nhất cách sao lưu và quay lại phiên bản trước nếu phát sinh lỗi. Tham khảo thêm quy trình bảo trì website có kiểm soát để hiểu rõ hơn phần cập nhật và kiểm thử kỹ thuật.

Giai đoạn 4: Triển khai, kiểm thử và xử lý khi có lỗi

Phạm vi kiểm thử cần phù hợp với thay đổi. Nếu sửa biểu mẫu, cần kiểm tra gửi form và việc nhận email. Nếu thay đổi đăng nhập, thanh toán, đặt lịch hoặc API, cần kiểm tra các bước liên quan bằng tài khoản hoặc dữ liệu thử nghiệm phù hợp.

Màn hình phát triển ứng dụng minh họa bước triển khai và kiểm thử thay đổi website
  1. Tạo bản sao lưu hoặc điểm khôi phục phù hợp với mức độ rủi ro.
  2. Dùng staging hoặc bản sao thử nghiệm khi thay đổi có thể ảnh hưởng giao dịch, dữ liệu hoặc nhiều trang.
  3. Triển khai theo phạm vi đã được duyệt và ghi lại thay đổi.
  4. Kiểm tra các chức năng, URL và hành trình liên quan.
  5. Ghi nhận kết quả, lỗi còn lại và việc cần theo dõi.
  6. Quay lại phiên bản trước hoặc chuyển cấp xử lý nếu phát sinh lỗi vượt ngoài phương án an toàn.

Nội dung mới chỉ nên xuất bản sau khi người có trách nhiệm đã duyệt nội dung, hình ảnh, liên kết và các tuyên bố thương mại. Dịch vụ chăm sóc website không tự động bảo đảm tăng thứ hạng tìm kiếm hoặc tỷ lệ chuyển đổi; kết quả còn phụ thuộc vào phạm vi công việc và cách đo lường.

Giai đoạn 5: Nghiệm thu và báo cáo định kỳ

Báo cáo nên giúp khách hàng trả lời được bốn câu hỏi: đã làm gì, đã kiểm tra ra sao, còn rủi ro nào và bước tiếp theo là gì. Không cần báo cáo dài nếu các đầu việc và bằng chứng được ghi rõ.

Mục báo cáoThông tin nên có
Công việc hoàn tấtURL hoặc chức năng, nội dung thay đổi và mã ticket/revision nếu có
Kiểm thửTest case, kết quả, lỗi còn lại và giới hạn kiểm tra
Sao lưu và vận hànhTrạng thái sao lưu hoặc availability trong phạm vi theo dõi
Rủi roThành phần lỗi thời, license, dung lượng, bảo mật hoặc dependency cần chú ý
Yêu cầu đang mởTrạng thái phê duyệt, thông tin còn thiếu hoặc blocker
Việc tiếp theoƯu tiên, người phụ trách và quyết định cần khách hàng đưa ra

Traffic, thứ hạng hoặc chuyển đổi có thể biến động vì nhiều nguyên nhân. Không nên mặc định quy toàn bộ thay đổi đó cho một công việc chăm sóc nếu chưa có dữ liệu và cách đo phù hợp.

SLA, phạm vi dịch vụ và bàn giao

Không nên hiểu “thời gian phản hồi” là thời gian chắc chắn sửa xong sự cố. Khi thỏa thuận SLA, cần định nghĩa rõ giờ hỗ trợ, thời điểm bắt đầu tính, thời gian phản hồi, quy trình chuyển cấp và các trường hợp phụ thuộc vào bên thứ ba. Phạm vi chính thức cần được ghi trong báo giá hoặc hợp đồng. Xem thêm cách xác định SLA vận hành website.

Khi kết thúc dịch vụ, hai bên nên thống nhất các hạng mục bàn giao theo hợp đồng, chẳng hạn quyền truy cập, file và dữ liệu thuộc phạm vi, tài liệu cấu hình, changelog, công việc còn mở và rủi ro đã biết. Phần bàn giao không nên được suy diễn thành cam kết chuyển giao tài sản hoặc license nếu hợp đồng chưa quy định.

Nếu bạn đang cân nhắc giữa bảo trì kỹ thuật và chăm sóc website rộng hơn, xem bài phân biệt bảo trì và chăm sóc website. Để tìm hiểu các mức giá và phạm vi bảo trì, xem bảng giá bảo trì website 2026.

Cần chuẩn bị gì trước khi yêu cầu chăm sóc website?

Để xác định phạm vi ban đầu, bạn có thể chuẩn bị:

  • URL website và nền tảng đang sử dụng.
  • Mô tả vấn đề hoặc mục tiêu cần hỗ trợ.
  • Các chức năng quan trọng như biểu mẫu, thanh toán, đặt lịch hoặc đăng nhập.
  • Thông tin về nhà cung cấp hosting và tình trạng sao lưu nếu đã biết.
  • Các thay đổi hoặc sự cố gần đây có thể liên quan.
  • Người phụ trách và người có quyền phê duyệt.

Không gửi mật khẩu hoặc khóa truy cập qua biểu mẫu công khai. Quyền truy cập cần được cấp qua phương thức phù hợp và theo nguyên tắc chỉ cấp quyền cần thiết cho công việc.

Câu hỏi thường gặp

Chăm sóc website có bao gồm bảo trì không?

Bảo trì kỹ thuật có thể là một phần của dịch vụ chăm sóc, nhưng phạm vi phụ thuộc thỏa thuận. Cần ghi rõ các việc như cập nhật, sao lưu, kiểm thử và sửa lỗi có nằm trong gói hay không.

Chăm sóc website có bao gồm SEO và viết bài không?

Không mặc định. SEO, viết bài, thiết kế landing page hoặc phát triển chức năng cần được ghi riêng trong phạm vi và báo giá nếu khách hàng có nhu cầu.

Báo cáo chăm sóc website nên gửi khi nào?

Tần suất báo cáo phụ thuộc gói dịch vụ và thỏa thuận. Dù báo cáo theo tuần hay theo tháng, nội dung nên ghi công việc đã làm, kết quả kiểm tra, việc còn mở và các bước tiếp theo.

Website đang bị hack có nên đưa ngay vào gói chăm sóc định kỳ không?

Nên đánh giá và xử lý sự cố trước. Sau khi xác định được tình trạng và khôi phục các chức năng cần thiết, hai bên mới có cơ sở để thống nhất phần theo dõi và chăm sóc định kỳ.

Trao đổi về phạm vi chăm sóc website

Hãy chuẩn bị URL website, nền tảng đang dùng, vấn đề hiện tại và nhu cầu chính như bảo trì kỹ thuật, cập nhật nội dung, SEO vận hành hay hỗ trợ chức năng. Sau khi xác định phạm vi, hai bên có thể thống nhất đầu việc, quyền truy cập, cách nghiệm thu và chu kỳ báo cáo.

Xem dịch vụ chăm sóc website toàn diện để đối chiếu phạm vi trước khi gửi yêu cầu.