Bỏ qua đến nội dung
Hotline: 0902 711 308 info@w3seo.com 46/1/56 Vườn Chuối, Phường 04, Quận 03, Thành phố Hồ Chí Minh
Trang chủERPBáo giá triển khai Odoo 2026: Gói từ 19,9 triệu
HÀNH TRÌNH: Tôi đang đánh giá Odoo cụ thểBƯỚC: 11/11

Báo giá triển khai Odoo 2026: Gói từ 19,9 triệu

Báo giá triển khai Odoo 2026 từ 19,9 triệu đồng. So sánh gói Pilot, Core và Growth, phạm vi, thời gian, thanh toán, SLA và bàn giao.

Giá triển khai Odoo tại WebsiteHCM bắt đầu từ 19.900.000 đồng cho gói Pilot. Gói Core có giá từ 39.000.000 đồng và gói Growth từ 69.000.000 đồng. Mức cuối cùng phụ thuộc vào số module, quy trình, người dùng, dữ liệu, tích hợp và mức tùy biến đã xác minh trong fit-gap.

Các mức dưới đây là phí dịch vụ triển khai của WebsiteHCM, chưa bao gồm thuế GTGT nếu áp dụng, phí thuê bao Odoo, Odoo.sh hoặc hạ tầng, phần mềm bên thứ ba, thiết bị và công việc ngoài phạm vi. Nếu bạn cần lập ngân sách vòng đời thay vì chọn gói triển khai, xem chi phí triển khai Odoo và cách tính TCO.

Cần hiểu đúng con số: 19,9 triệu đồng là gói pilot có giới hạn rõ, không phải giá cho toàn bộ ERP nhiều phòng ban. Dự án sản xuất, đa công ty, nhiều tích hợp hoặc cần custom code sẽ được chia phase và báo giá theo phạm vi đã duyệt.

Nguồn và độ mới: plan và hosting được đối chiếu với trang giá, bộ cấu hình chính thức của Odoo ngày 14/10/2026. Giá thuê bao có thể thay đổi theo khu vực, chu kỳ thanh toán và chính sách của Odoo.

Bảng giá triển khai Odoo 2026

GóiGiá triển khaiPhạm vi cơ sởThời gian dự kiến
Khảo sát & BlueprintTừ 4.900.000 đồngWorkshop, mô tả quy trình, danh sách fit-gap, kiến trúc sơ bộ, backlog và khung ngân sách. Phù hợp khi chưa thể khóa phạm vi.5–7 ngày làm việc
Pilot19.900.000 đồng1 doanh nghiệp, 5–10 người dùng, 1–2 module cốt lõi, cấu hình chuẩn, một nguồn dữ liệu cơ bản, 2 buổi đào tạo; không gồm custom code và tích hợp bên thứ ba.4–6 tuần
CoreTừ 39.000.000 đồng10–25 người dùng, 3–5 module, fit-gap, cấu hình, tối đa 5 nhóm dữ liệu chủ, 2 lần chạy thử migration, một tích hợp đơn giản và 3 buổi đào tạo.6–10 tuần
GrowthTừ 69.000.000 đồng20–50 người dùng, 5–8 module, nhiều phòng ban, migration có đối soát, tích hợp hoặc tùy biến có giới hạn, UAT theo kịch bản và hỗ trợ go-live.12–18 tuần theo phase
Custom / EnterpriseTheo phạm viSản xuất phức tạp, đa công ty, nhiều quốc gia, nhiều integration hoặc custom module. Chỉ chốt giá sau discovery và solution blueprint.Theo release plan

Mức giá công bố là giá của WebsiteHCM, không phải giá trung bình thị trường. Phạm vi cơ sở giả định doanh nghiệp có người phụ trách nghiệp vụ, dữ liệu đầu vào có thể chuẩn hóa và sử dụng tối đa luồng chuẩn của Odoo. Nếu đầu vào thay đổi, WebsiteHCM sẽ lập change request để khách hàng duyệt trước; không tự động phát sinh chi phí.

Mỗi gói bao gồm những gì?

Hạng mụcPilotCoreGrowth
Khảo sát và fit-gapPhạm vi rút gọnĐầy đủ cho module trong góiTheo phòng ban và phase
Cấu hình OdooLuồng chuẩnLuồng chuẩn và điều chỉnh nhẹLuồng chuẩn, điều chỉnh và backlog custom đã duyệt
Migration1 nguồn dữ liệu cơ bảnTối đa 5 nhóm dữ liệu chủ, 2 lần chạy thửTheo data inventory và quy tắc đối soát
Tích hợpKhông mặc định1 tích hợp đơn giản khi API sẵn sàngTheo interface specification đã duyệt
UAT và đào tạoUAT rút gọn, 2 buổiUAT theo kịch bản, 3 buổiUAT theo phòng ban và kế hoạch đào tạo
Hypercare2 tuần4 tuần8 tuần
Bảo hành lỗi đúng phạm vi30 ngày60 ngày90 ngày

Báo giá Odoo gồm những lớp chi phí nào?

Sơ đồ các lớp subscription, hosting, module, dữ liệu, tích hợp, tùy biến và hỗ trợ Odoo
Lớp chi phíNội dung cần ghi trong proposalĐiểm cần xác minh
SubscriptionPlan, số người dùng tính phí, chu kỳ thanh toán và điều kiện gia hạnĐối chiếu trực tiếp bảng giá Odoo tại thời điểm ký.
Hosting và môi trườngOdoo Online, Odoo.sh hoặc on-premise; production, staging, backupPhí Odoo.sh, tài nguyên, storage hoặc vận hành hạ tầng đã gồm chưa?
Discovery và fit-gapWorkshop, to-be process, gap register và solution blueprintPhạm vi app, công ty, địa điểm và ngoại lệ đã đủ rõ chưa?
ConfigurationCompany, chart, workflow, role, approval, sequence, form và report chuẩnĐâu là cấu hình, đâu là Studio, đâu là custom code?
LocalizationThuế, kế toán, hóa đơn, báo cáo và yêu cầu pháp lý theo phạm viPhiên bản, module và trách nhiệm cập nhật được xác nhận thế nào?
Data migrationData object, lịch sử, mapping, làm sạch, mock run và reconciliationDữ liệu nguồn do ai chuẩn hóa; số lần rehearsal được tính?
IntegrationAPI, middleware, authentication, monitoring, retry và đối soátPlan và hosting có đáp ứng kiến trúc tích hợp dự kiến không?
CustomizationĐặc tả, code, test, repository, tài liệu, bảo hành và nâng cấpQuyền sở hữu, maintenance và regression khi upgrade thuộc bên nào?
UAT, training và cutoverScenario, test data, tài liệu, rehearsal và go-live supportAi ký UAT; điều kiện go/no-go và fallback là gì?
Hỗ trợ sau go-liveHypercare, SLA, support hour, incident và enhancementPhạm vi hỗ trợ Odoo chính hãng và đối tác được tách ra sao?

Standard hay Custom ảnh hưởng báo giá thế nào?

Theo trang giá chính thức, Odoo phân biệt các plan và nêu các khả năng như Odoo Studio, multi-company, external API, Odoo.sh hoặc on-premise ở phạm vi plan phù hợp. Vì vậy quyết định plan phải đi sau yêu cầu kiến trúc, không nên chọn chỉ vì mức thuê bao ban đầu.

Tình huốngĐịnh hướng cần kiểm traTác động đến proposal
Quy trình dùng được bằng app chuẩn và Odoo OnlineƯu tiên standard/configuration, hạn chế customTập trung vào discovery, cấu hình, dữ liệu, training và cutover.
Cần Studio, multi-company, external API hoặc mô hình triển khai khácKiểm tra plan Custom và kiến trúc hosting phù hợpTách subscription, hosting, integration và governance.
Cần logic nghiệp vụ riêng hoặc module tự phát triểnLập custom inventory và đánh giá upgradeabilityPhải có specification, development, test, maintenance và upgrade effort.

Đây là hướng kiểm tra phạm vi, không phải kết luận thay cho báo giá chính thức. Tên plan, tính năng và giá có thể thay đổi; proposal phải ghi ngày đối chiếu và giả định tỷ giá hoặc thuế nếu có.

Phân loại fit-gap trước khi ước tính

Mỗi yêu cầu nên được đưa vào một trong sáu nhóm. Cách phân loại này ngăn tình trạng mọi khác biệt đều bị gọi là “tùy biến”, đồng thời giúp proposal giải thích effort.

Sơ đồ phân loại yêu cầu Odoo thành standard fit, cấu hình, thay đổi quy trình, tích hợp và tùy biến
  • Standard fit: Odoo đáp ứng bằng luồng chuẩn và người dùng chấp nhận cách vận hành.
  • Configuration: đáp ứng bằng thiết lập, role, approval, sequence, form hoặc report chuẩn.
  • Process change: doanh nghiệp thay đổi quy trình để dùng chuẩn thay vì phát triển code.
  • Integration: cần trao đổi dữ liệu hoặc orchestration với hệ thống ngoài Odoo.
  • Customization: cần Studio hoặc custom module sau khi đã cân nhắc rủi ro vận hành và nâng cấp.
  • Defer/out-of-scope: không cần cho release hiện tại hoặc chưa đủ giá trị để đầu tư.

11 đầu vào cần gửi để nhận báo giá Odoo

  1. Số pháp nhân, quốc gia, chi nhánh, kho, nhà máy và môi trường cần dùng.
  2. Số người dùng theo vai trò; phân biệt người sử dụng thường xuyên và đối tượng chỉ nhận thông tin.
  3. Danh sách app/module và critical end-to-end scenarios.
  4. Giả định plan, hosting và phiên bản; nếu chưa quyết định thì nêu ràng buộc bảo mật, API và hạ tầng.
  5. Quy trình hiện tại, pain point, exception, approval và control bắt buộc.
  6. Data object, số bản ghi, lịch sử, chất lượng nguồn và yêu cầu đối soát.
  7. Danh sách hệ thống tích hợp, owner, API hiện có, tần suất và yêu cầu gần thời gian thực.
  8. Mẫu in, báo cáo, dashboard, localization và compliance.
  9. Danh sách gap đã biết, ưu tiên và lý do không dùng chuẩn.
  10. Timeline, blackout period, cách rollout và khả năng tham gia của key users.
  11. Mô hình hỗ trợ, SLA, đội nội bộ và yêu cầu chuyển giao code/tài liệu.

Nếu chưa có fit-gap và dữ liệu mẫu, hãy yêu cầu báo giá discovery trước hoặc một khoảng effort có điều kiện. Không nên ép nhà cung cấp khóa giá build trong khi phần lớn gap và integration chưa được xác minh.

Deliverable cần gắn với từng giai đoạn

Giai đoạnĐầu ra có thể nghiệm thu
DiscoveryScope baseline, process map, fit-gap, architecture, data/integration inventory và release plan.
BuildConfiguration workbook, custom module inventory, interface specification, demo và test evidence.
MigrationMapping, cleansing rule, mock run, rejected records và reconciliation sign-off.
UAT & trainingScenario, defect log, role-based material, assessment và sign-off.
CutoverRunbook, rehearsal result, freeze rule, delta load, fallback và go/no-go evidence.
Hypercare & handoverIncident log, SLA, documentation, credentials, repository, runbook và exit criteria.

Có thể đối chiếu thứ tự và điều kiện chuyển bước tại quy trình triển khai Odoo.

Các khoản Odoo dễ bị bỏ sót

  • Phí hoặc tài nguyên Odoo.sh ngoài phần subscription được nêu trên trang giá.
  • Staging, backup, monitoring, domain, email, chứng thư và vận hành hạ tầng.
  • Làm sạch dữ liệu nguồn, nhiều vòng migration rehearsal và xử lý record bị loại.
  • API hoặc dịch vụ bên thứ ba, middleware, logging và reconciliation.
  • Maintenance cho custom code, regression test và công việc khi nâng cấp phiên bản.
  • Thiết bị, barcode, POS, IoT, đi lại, đào tạo bổ sung và hỗ trợ ngoài giờ.
  • Nguồn lực nội bộ cho workshop, xác nhận dữ liệu, UAT, training và cutover.

Trang cấu hình chính thức của Odoo cũng tách subscription, lựa chọn hosting và dịch vụ triển khai; xem Odoo Pricing Configurator. Cấu hình hiển thị có thể thay đổi, vì vậy cần lưu lại phiên bản proposal và ngày đối chiếu.

Điều kiện thương mại, thanh toán và bàn giao

Nội dungĐiều kiện áp dụng
VAT và chi phí bên thứ baGiá dịch vụ chưa gồm thuế GTGT nếu áp dụng; license Odoo, Odoo.sh, hosting, SMS/OTP, email, chữ ký số, hóa đơn điện tử, thiết bị và API trả phí được tách riêng.
Thanh toán gói Pilot50% khi bắt đầu, 30% sau khi duyệt cấu hình/demo, 20% khi nghiệm thu và bàn giao.
Thanh toán Core/Growth30% khi bắt đầu, 30% sau blueprint, 30% sau UAT, 10% khi nghiệm thu và bàn giao.
Hiệu lực báo giá15 ngày kể từ ngày phát hành. Giá license và dịch vụ bên thứ ba được kiểm tra lại tại thời điểm đặt mua.
Bảo hànhSửa lỗi do cấu hình hoặc custom code thuộc phạm vi đã nghiệm thu. Không gồm yêu cầu mới, thay đổi dữ liệu nguồn, lỗi hạ tầng/bên thứ ba hoặc sử dụng sai hướng dẫn.
SLA hypercarePhản hồi ban đầu trong giờ làm việc: tối đa 8 giờ với Pilot, 4 giờ với Core và 2 giờ với Growth. Đây là thời gian phản hồi/xác minh, không phải cam kết sửa xong.
Bàn giaoSau khi hoàn tất thanh toán: tài khoản quản trị thuộc phạm vi, dữ liệu có thể xuất, tài liệu cấu hình/vận hành, danh sách module, repository và source code tùy chỉnh do WebsiteHCM phát triển nếu có.
Thay đổi phạm viYêu cầu ngoài baseline được ước lượng riêng bằng giờ hoặc change request; chỉ thực hiện sau khi khách hàng duyệt chi phí và ảnh hưởng tiến độ.

Tiến độ trên giả định key user tham gia workshop, phản hồi và UAT đúng lịch; dữ liệu mẫu, API và quyền truy cập được cung cấp đầy đủ. Việc chậm xác nhận, thay đổi quy trình, tăng module, bổ sung dữ liệu lịch sử hoặc phụ thuộc nhà cung cấp khác có thể làm thay đổi lịch go-live.

Quy trình nhận và so báo giá Odoo

  1. Gửi brief Odoo: cung cấp 11 nhóm đầu vào, tài liệu và dữ liệu mẫu có thể chia sẻ an toàn.
  2. Khảo sát: xác minh scenario, plan/hosting, fit-gap, data, integration, security và rollout.
  3. Chốt baseline: thống nhất app, deliverable, custom inventory, assumption, out-of-scope và RACI.
  4. Nhận proposal: tách subscription, hosting, dịch vụ triển khai, hỗ trợ, phí bên thứ ba và cơ chế change request.
  5. Đánh giá: kiểm tra team thực hiện, phương pháp, bằng chứng tương tự, ownership, upgrade path và tổng chi phí vòng đời.

Không dùng partner tier hoặc giá thấp nhất làm tiêu chí duy nhất. Dùng scorecard chọn đối tác triển khai Odoo để kiểm tra team, delivery, code/data ownership và hỗ trợ sau go-live.

Nhận báo giá Odoo theo đúng phạm vi

Để nhận đề xuất có thể so sánh và triển khai được, hãy gửi tối thiểu: số người dùng, module cần dùng, số công ty/chi nhánh, nguồn dữ liệu, hệ thống cần tích hợp, quy trình đặc thù và thời điểm mong muốn go-live. Nếu chưa đủ đầu vào, WebsiteHCM sẽ bắt đầu bằng gói Khảo sát & Blueprint thay vì đưa ra giá build thiếu căn cứ.

Nếu phạm vi còn chưa rõ, xem tư vấn ERP/Odoo. Nếu bạn chưa quyết định dùng Odoo hay một nền tảng khác, hãy đối chiếu trước bằng khung báo giá triển khai ERP.