Rate this post

Các views chứa mã html mà ứng dụng của bạn yêu cầu và nó là một phương thức trong Laravel phân tách controller logic và domain logic khỏi lpresentation logic. Các views nằm trong thư mục resource và đường dẫn của nó là Resources / views.

Các bài viết liên quan:

Định nghĩa của Views trong Laravel

Trong Laravel, Views là một phần quan trọng của hệ thống xử lý giao diện người dùng (UI). Views là nơi chứa các file mẫu (template) HTML hoặc PHP được sử dụng để hiển thị thông tin cho người dùng.

Views trong Laravel chịu trách nhiệm cho việc định dạng và hiển thị dữ liệu từ phần mô hình (Model) và phần điều khiển (Controller) của ứng dụng. Nó cung cấp một cách trực quan và dễ dàng để xây dựng giao diện người dùng và truyền dữ liệu từ phần điều khiển sang giao diện.

Các file Views trong Laravel thường sử dụng Blade Template Engine, một công cụ mạnh mẽ giúp tách biệt logic và giao diện. Blade cho phép nhúng mã PHP vào trong các file Views và cung cấp các cú pháp đơn giản để lặp qua danh sách, kiểm tra điều kiện và kết hợp các thành phần giao diện.

Một cách tổ chức tốt là sử dụng thư mục riêng cho các file Views, theo mô hình MVC (Model-View-Controller) của Laravel. Điều này giúp tăng tính tổ chức và dễ bảo trì trong quá trình phát triển ứng dụng.

Tổng kết lại, Views trong Laravel đóng vai trò quan trọng trong việc hiển thị giao diện người dùng và định dạng dữ liệu từ phần mô hình và phần điều khiển. Nó giúp tạo ra trải nghiệm người dùng tốt và tách biệt logic và giao diện trong quá trình phát triển ứng dụng Laravel.

Xem thêm NumPy Copies và Views

Vai trò của Views trong Laravel

Views trong Laravel có vai trò quan trọng trong việc hiển thị giao diện người dùng và định dạng dữ liệu từ phần mô hình và phần điều khiển. Dưới đây là các vai trò chính của Views trong Laravel:

  1. Hiển thị giao diện người dùng: Views đóng vai trò quan trọng trong việc hiển thị giao diện người dùng. Nó chứa các file mẫu (template) HTML hoặc PHP để định dạng và hiển thị dữ liệu cho người dùng. Views cho phép bạn tạo ra các trang web đẹp mắt, có cấu trúc và dễ sử dụng.
  2. Tách biệt logic và giao diện: Views trong Laravel giúp tách biệt logic và giao diện. Sử dụng Blade Template Engine, bạn có thể nhúng mã PHP vào trong các file Views mà không cần phải viết mã PHP trực tiếp. Điều này giúp tách rời logic xử lý dữ liệu và giao diện người dùng, làm cho mã nguồn dễ đọc, dễ bảo trì và dễ tái sử dụng.
  3. Truyền dữ liệu từ phần điều khiển: Views trong Laravel cho phép truyền dữ liệu từ phần điều khiển sang giao diện. Bằng cách truyền biến hoặc mảng dữ liệu từ Controller vào Views, bạn có thể hiển thị dữ liệu động và tương tác với người dùng. Điều này rất hữu ích khi bạn cần truyền các danh sách, thông tin người dùng hoặc dữ liệu từ cơ sở dữ liệu vào giao diện.
  4. Quản lý cấu trúc giao diện: Views giúp quản lý cấu trúc giao diện và các thành phần trong ứng dụng. Bạn có thể sử dụng Blade Template để tạo các thành phần giao diện như header, footer, sidebar và nhúng chúng vào các trang Views khác nhau. Điều này giúp tái sử dụng mã nguồn và giảm sự trùng lặp trong quá trình phát triển.
  5. Tối ưu hóa hiệu suất: Views trong Laravel cung cấp các tính năng tối ưu hóa hiệu suất, bao gồm caching, preloading và compression. Bằng cách sử dụng các kỹ thuật này, bạn có thể tăng tốc độ hiển thị giao diện và giảm tải cho máy chủ.

Tổng kết lại, Views trong Laravel đóng vai trò quan trọng trong việc hiển thị giao diện người dùng, tách biệt logic và giao diện, truyền dữ liệu từ phần điều khiển, quản lý cấu trúc giao diện và tối ưu hóa hiệu suất. Chúng là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển ứng dụng Laravel.

Xem thêm Tìm hiểu về Relative Layout

Cú pháp và cách sử dụng Views trong Laravel

Trong Laravel, cú pháp và cách sử dụng Views được thực hiện bằng sử dụng Blade Template Engine. Dưới đây là một số cú pháp và cách sử dụng Views trong Laravel:

  1. Tạo một View:
    • Sử dụng hàm view('tên_view') trong Controller để trả về một View.
    • Ví dụ: return view('welcome');
  2. Truyền dữ liệu từ Controller sang View:
    • Truyền biến đơn: Sử dụng hàm with('tên_biến', giá_trị) trong Controller và sử dụng biến đó trong View.
    • Ví dụ: return view('profile')->with('name', $name);
    • Truyền một mảng dữ liệu: Sử dụng hàm with('tên_mảng', mảng_dữ_liệu) để truyền một mảng dữ liệu từ Controller sang View.
    • Ví dụ: return view('users')->with('users', $users);
  3. Hiển thị dữ liệu trong View:
    • Sử dụng cặp ngoặc nhọn {{ biến }} để hiển thị giá trị của biến trong View.
    • Ví dụ: {{ $name }}
    • Sử dụng cú pháp Blade để thực hiện các lệnh điều kiện và vòng lặp trong View.
    • Ví dụ: @if (count($users) > 0) ... @endif hoặc @foreach ($users as $user) ... @endforeach
  4. Kế thừa và include Views:
    • Sử dụng cú pháp @extends('tên_view') để kế thừa một View gốc và @yield('tên_section') để định nghĩa các phần nội dung của View con.
    • Ví dụ:bladeCopy code@extends('layouts.app') @section('content') <p>This is the content of the page.</p> @endsection
    • Sử dụng cú pháp @include('tên_view') để include một View vào trong một View khác.
    • Ví dụ: @include('partials.header')
  5. Sử dụng các helper functions:
    • Sử dụng các helper functions như asset(), route(), url() để tạo URL hoặc đường dẫn tới các tài nguyên, route trong ứng dụng.
    • Ví dụ: <img src="{{ asset('images/logo.png') }}" alt="Logo">

Đây chỉ là một số cú pháp và cách sử dụng cơ bản của Views trong Laravel. Bạn có thể tìm hiểu thêm về Blade Template Engine và các tính năng khác của Views trong tài liệu chính thức của Laravel.

Xem thêm Lịch sử của Laravel

Quy tắc thiết kế và quản lý Views trong Laravel

Khi thiết kế và quản lý Views trong Laravel, có một số quy tắc và nguyên tắc tốt để tuân thủ. Dưới đây là một số quy tắc thiết kế và quản lý Views trong Laravel:

  1. Tách biệt logic và giao diện: Views nên chỉ chịu trách nhiệm hiển thị giao diện người dùng và không nên chứa logic xử lý phức tạp. Điều này giúp tách biệt logic và giao diện, làm cho mã nguồn dễ đọc, bảo trì và tái sử dụng.
  2. Sử dụng cấu trúc thư mục: Sắp xếp Views vào các thư mục phù hợp để dễ quản lý. Thường thì Laravel đã cung cấp cấu trúc thư mục mặc định cho Views, bao gồm resources/views và các thư mục con. Tùy theo quy mô dự án, bạn có thể tổ chức Views theo chức năng, mô-đun hoặc theo cách phù hợp với dự án của bạn.
  3. Sử dụng Blade Template Engine: Blade Template Engine là một phần quan trọng của Laravel và cung cấp các tính năng mạnh mẽ như kế thừa, include, các điều kiện và vòng lặp. Sử dụng Blade để tách biệt giao diện thành các phần nhỏ, tái sử dụng và quản lý cấu trúc giao diện.
  4. Kế thừa và tái sử dụng Views: Sử dụng tính năng kế thừa của Blade để tạo ra các Views con và kế thừa các phần giao diện chung từ một View gốc. Điều này giúp giảm sự trùng lặp và quản lý giao diện một cách hiệu quả.
  5. Sử dụng Components và Slots: Laravel cung cấp tính năng Components và Slots cho phép bạn xây dựng các phần giao diện độc lập và sử dụng lại chúng trong nhiều Views. Sử dụng Components và Slots để tạo các phần giao diện như header, footer, menu và nhúng chúng vào các Views khác.
  6. Quản lý dữ liệu: Sử dụng cú pháp Blade để hiển thị dữ liệu động trong Views. Truyền dữ liệu từ Controllers vào Views bằng cách sử dụng các biến hoặc mảng dữ liệu. Điều này cho phép hiển thị thông tin từ cơ sở dữ liệu hoặc từ các nguồn khác trong giao diện người dùng.
  7. Tối ưu hiệu suất: Cân nhắc tối ưu hiệu suất của Views bằng cách sử dụng các kỹ thuật như caching, eager loading, và pagination. Điều này giúp giảm thời gian tải và tăng hiệu suất của ứng dụng.
  8. Sử dụng CSS và JavaScript hiệu quả: Tách biệt CSS và JavaScript khỏi Views bằng cách sử dụng các tệp tin riêng biệt hoặc sử dụng công cụ quản lý tài nguyên như Laravel Mix. Điều này giúp tăng tính bảo trì và quản lý của mã nguồn.
  9. Kiểm tra và gỡ lỗi: Kiểm tra kỹ lưỡng và gỡ lỗi các Views để đảm bảo rằng chúng hoạt động đúng và hiển thị giao diện như mong muốn trên các trình duyệt khác nhau và thiết bị khác nhau.
  10. Sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu: Đặt tên Views sao cho dễ hiểu và mô tả chức năng của chúng. Sử dụng các tên file và tên biến có ý nghĩa để dễ đọc và hiểu mã nguồn.

Tuân thủ các quy tắc và nguyên tắc trên sẽ giúp bạn xây dựng và quản lý Views một cách hiệu quả trong Laravel.

Xem thêm Truyền dữ liệu cho các view trong Laravel

Tối ưu hóa Views trong Laravel

Để tối ưu hóa Views trong Laravel và tăng hiệu suất của ứng dụng, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:

  1. Sử dụng Caching: Sử dụng chức năng caching trong Laravel để lưu trữ phiên bản đã được render của Views. Điều này giúp tránh việc phải render lại Views mỗi khi người dùng truy cập, tăng tốc độ tải trang và giảm tải cho máy chủ. Bạn có thể sử dụng caching toàn bộ trang hoặc caching các phần của Views cụ thể.
  2. Eager Loading: Nếu trong Views bạn cần truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu, hãy sử dụng eager loading để tải dữ liệu liên quan trước khi render Views. Điều này giảm số lần truy vấn cần thiết và cải thiện hiệu suất của ứng dụng.
  3. Sử dụng Pagination: Nếu trong Views bạn hiển thị danh sách dữ liệu lớn, hãy sử dụng chức năng pagination của Laravel để chia nhỏ danh sách và hiển thị từng trang một. Điều này giúp giảm thời gian tải trang và tối ưu hiệu suất của ứng dụng.
  4. Sử dụng Blade Template Engine hiệu quả: Blade Template Engine trong Laravel cung cấp nhiều tính năng mạnh mẽ như kế thừa, include, components, directives, và các điều kiện. Sử dụng các tính năng này một cách hiệu quả để tái sử dụng mã nguồn, giảm trùng lặp và tăng tính bảo trì.
  5. Sử dụng CSS và JavaScript nén và tối ưu: Sử dụng các công cụ như Laravel Mix để nén và tối ưu hóa CSS và JavaScript. Điều này giúp giảm kích thước tệp tin và tăng tốc độ tải trang.
  6. Kiểm tra và gỡ lỗi: Đảm bảo kiểm tra kỹ lưỡng và gỡ lỗi Views để đảm bảo rằng chúng hoạt động đúng và không gây ra lỗi. Sử dụng công cụ như Laravel Debugbar để phát hiện và sửa lỗi nhanh chóng.
  7. Tối ưu hóa các truy vấn dữ liệu: Nếu trong Views bạn thực hiện các truy vấn dữ liệu phức tạp, hãy đảm bảo rằng các truy vấn đó được tối ưu hóa để chạy nhanh và hiệu quả. Sử dụng các chỉ mục, tối ưu hóa câu lệnh SQL và sử dụng cache để giảm tải cho cơ sở dữ liệu.
  8. Sử dụng Lazy Loading: Nếu trong Views bạn có các tài nguyên như hình ảnh, video, hoặc tệp tin khác, hãy sử dụng lazy loading để tải chúng chỉ khi cần thiết. Điều này giúp tăng tốc độ tải trang ban đầu và giảm lượng dữ liệu cần tải xuống.
  9. Tối giản hóa HTML và CSS: Đảm bảo rằng Views của bạn sử dụng HTML và CSS đơn giản và tối giản. Tránh sử dụng quá nhiều lớp CSS và thẻ HTML không cần thiết, điều này giúp giảm kích thước tệp tin và tăng tốc độ tải trang.
  10. Sử dụng Ký tự đặc biệt: Sử dụng các ký tự đặc biệt như @# trong Blade Template Engine để thực hiện các tác vụ như lặp, điều kiện, và include một cách hiệu quả. Điều này giúp giảm độ phức tạp của mã nguồn và tăng tính rõ ràng của Views.

Tuân thủ các quy tắc và kỹ thuật trên sẽ giúp bạn tối ưu hóa Views trong Laravel và cải thiện hiệu suất của ứng dụng.

Xem thêm View trong Express.js

Ví dụ đơn giản về các views trong Laravel

Giả sử chúng ta muốn tạo dạng xem của Contact.

Bước 1: Đầu tiên, chúng ta tạo file view có tên là Contact.php trong thư mục resources / views.

Contact.php

Bước 2: Thêm đoạn mã sau vào web.php.

Trong đoạn mã trên, phương thức view () chứa hai đối số. Đối số đầu tiên là tên của tệp chứa views và đối số thứ hai là mảng được truyền đến tệp đã cho. Trong mảng, chúng ta đang chuyển biến tên tới tệp Contact.php.

Bước 3: Nhập URL http: // localhost / laravelproject / public / contact vào trình duyệt web, sau đó đầu ra sẽ là:

Hãy xem một ví dụ khác về các views.

Trong ví dụ này, chúng tôi sử dụng phương thức view () trong lớp Controller.

Bước 1: Đầu tiên, tôi cần tạo một bộ điều khiển, giả sử tôi đã tạo bộ điều khiển có tên ‘PostController’, sau đó thêm mã được cung cấp bên dưới vào tệp PostController.php.

Bước 2: Bây giờ, chúng ta tạo tệp about.php, trong đó chúng ta thêm mã html.

Bước 3: Bước cuối cùng là thêm đường dẫn trong tệp web.php.

Bước 4: Nhập URL http: // localhost / laravelproject / public / post vào trình duyệt web.

Lồng các views

Các views cũng có thể được lồng trong thư mục Resources / views của thư mục con.

Hãy hiểu các views lồng nhau thông qua một ví dụ.

Giả sử chúng ta muốn biết thông tin chi tiết về quản trị viên, bạn có thể xem thông tin chi tiết về quản trị viên tại thư mục resources / views / admin / details.blade.php.

Bước 1: Đầu tiên, chúng ta tạo tệp tin details.blade.php trong thư mục quản trị và mã của tệp tin details.blade.php được cung cấp bên dưới:

Bước 2: Bây giờ, chúng ta cần thêm hàm display () vào tệp PostController.php để trả về views của ‘admin.details’.

Bước 3: Cuối cùng, chúng ta sẽ thêm tuyến đường vào tệp web.php.

Bước 4: Để xem kết quả, nhập url ‘http: // localhost / laravelproject / public / details’ vào trình duyệt web.

Xác định sự tồn tại của views

Laravel cũng cho phép bạn xác định xem views có tồn tại hay không bằng cách sử dụng mặt tiền của views.

Giả sử chúng ta muốn kiểm tra xem views của admin.details có tồn tại hay không, thì chúng ta có thể sử dụng đoạn mã sau trong tệp PostController.php:

Trong đoạn mã trên, phương thức View :: being (‘admin.details’) xác định liệu admin.details có tồn tại hay không. Nếu nó tồn tại, thì câu lệnh ‘if’ được thực thi; nếu không, câu lệnh ‘else’ sẽ được thực thi.

Đầu ra

Nhập url ‘http: // localhost / laravelproject / public / details’ vào trình duyệt web, sau đó đầu ra sẽ là:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now