Rate this post

Scope trong JavaScript là một khái niệm quan trọng trong lập trình, nó xác định vùng tại đó một biến hoặc hàm có thể truy cập được. Mỗi biến hoặc hàm trong JavaScript đều có một scope riêng biệt, có thể là global hoặc local.

  • Scope global: là vùng truy cập của biến hoặc hàm được khai báo trong toàn bộ script hoặc trong một khối script ngoài bất kỳ hàm nào khác.
  • Scope local: là vùng truy cập của biến hoặc hàm được khai báo trong một hàm hoặc một khối đặc biệt như một vòng lặp hoặc một điều kiện.

Scope của một biến hoặc hàm sẽ quyết định xem nó có thể truy cập được từ bên ngoài hay không. Một biến hoặc hàm có scope global sẽ có thể truy cập được từ bên ngoài, còn một biến hoặc hàm có scope local sẽ chỉ có thể truy cập được trong phạm vi của hàm hoặc khối đó.

Các bài viết liên quan:

Scope cũng quyết định xem một biến hoặc hàm có thể ghi đè lên một biến hoặc hàm khác có cùng tên hay không.

Vì sao nên sử dụng Scope ?

Sử dụng scope trong JavaScript có nhiều lợi ích:

  1. Tổ chức mã: Scope giúp cho việc tổ chức mã trong JavaScript trở nên rõ ràng hơn và dễ hiểu hơn bởi việc giới hạn vùng truy cập của biến hoặc hàm.
  2. Bảo mật: Scope giúp cho việc bảo mật mã trong JavaScript trở nên tốt hơn bởi việc giới hạn truy cập của biến hoặc hàm tới các phạm vi cần thiết.
  3. Tránh xung đột tên: Scope giúp cho việc tránh xung đột tên giữa các biến hoặc hàm trong mã bởi việc giới hạn phạm vi truy cập của chúng.
  4. Hiệu suất tốt hơn: Scope giúp cho việc tìm kiếm và truy cập các biến hoặc hàm trong mã trở nên nhanh hơn bởi việc giới hạn phạm vi tìm kiếm.
  5. Giao tiếp với các bản thân hàm: Scope giúp cho việc giao tiếp giữa các bản thân hàm trong mã, cho phép chúng ta gọi hàm con từ hàm cha và truyền dữ liệu giữa chúng.

Sử dụng Scope trong JavaScript như thế nào ?

Sử dụng scope trong JavaScript có nhiều cách khác nhau:

  1. Khai báo biến: Biến được khai báo bên ngoài bất kỳ hàm nào sẽ là biến có scope global, còn biến được khai báo trong một hàm sẽ là biến có scope local.
// scope global

var globalVariable = "I'm global";

function myFunction() {

    // scope local

    var localVariable = "I'm local";

}
  1. Khai báo hàm: Hàm được khai báo bên ngoài bất kỳ hàm nào sẽ là hàm có scope global, còn hàm được khai báo trong một hàm khác sẽ là hàm có scope local.
// scope global

function globalFunction() {

    console.log("I'm global");

}

function myFunction() {

    // scope local

    function localFunction() {

        console.log("I'm local");

    }

}
  1. Sử dụng từ khóa let và const: Từ khóa let và const cũng có thể sử dụng để khai báo biến và hàm có scope local.
function myFunction() {

    // scope local

    let localVariable = "I'm local";

    const localFunction = () => console.log("I'm local");

}
  1. Sử dụng từ khóa this: Từ khóa this có thể sử dụng để truy cập các thuộc tính và phương thức của đối tượng hiện tại. Nó có scope local trong một hàm hoặc method của một đối tượng.
const myObject = {

    name: 'John',

    sayName: function() {

        console.log(this.name); // this.name truy cập đến thuộc tính name của myObject

    }

}
  1. Sử dụng từ khóa var : Từ khóa var có thể sử dụng để khai báo biến có scope local, tuy nhiên nó còn có những hạn chế về scope so với let và const .
var x = 1;

if (x === 1) {

    var x = 2;

    console.log(x);  // 2

}

console.log(x);  // 2

Vậy là bạn có thể sử dụng scope trong JavaScript theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu và mục đích của bạn. Hãy luôn chú ý rằng việc sử dụng scope hợp lý sẽ giúp cho mã của bạn trở nên rõ ràng hơn và dễ hiểu hơn.

Những lưu ý khi sử dụng  Scope ? 

  1. Chú ý về từ khóa var : Từ khóa var có thể gây ra những vấn đề về scope nếu không sử dụng chính xác, đặc biệt là trong các trường hợp sử dụng var trong vòng lặp hoặc các hàm nằm trong hàm khác.
  2. Chú ý về từ khóa this: Từ khóa this có thể gây ra những vấn đề về scope nếu không sử dụng chính xác, đặc biệt là trong các trường hợp sử dụng this trong các hàm callbacks hoặc arrow functions.
  3. Chú ý về closure: Closure là một đặc điểm của JavaScript, nó cho phép chúng ta truy cập các biến hoặc hàm bên trong một hàm khác. Nhưng điều này cũng có thể gây ra những vấn đề về scope nếu không sử dụng chính xác.
  4. Chú ý về hoisting: Hoisting là một đặc điểm của JavaScript, nó cho phép chúng ta sử dụng biến hoặc hàm trước khi khai báo chúng. Nhưng điều này cũng có thể gây ra những vấn đề về scope nếu không sử dụng chính xác. Đặc biệt, hoisting không hoạt động với let và const
  5. Không nên sử dụng scope quá nhiều: Sử dụng quá nhiều scope có thể làm cho mã trở nên phức tạp và khó hiểu hơn. Do đó, chúng ta cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng scope và sử dụng nó một cách hợp lý.
  6. Sử dụng từ khóa let và const: Sử dụng từ khóa let và const sẽ giúp chúng ta giải quyết vấn đề về hoisting và closure, và chúng có thể giúp cho mã trở nên rõ ràng hơn và dễ hiểu hơn.

Các trường hợp thường sử dụng Scope trong JavaScript ?

  1. Ví dụ về sử dụng scope để quản lý biến:
function myFunction() {

  let myVar = "Hello"; // Biến myVar chỉ có thể sử dụng trong hàm myFunction

  console.log(myVar);

}

myFunction(); // In ra "Hello"

console.log(myVar); // Lỗi, biến myVar không tồn tại ngoài hàm
  1. Ví dụ về sử dụng scope để giải quyết vấn đề hoisting:
console.log(myVar); // undefined

var myVar = "Hello";

console.log(myVar); // undefined

let myVar = "Hello"; // Lỗi, không thể khai báo biến một lần nữa với cùng tên
  1. Ví dụ về sử dụng scope để giải quyết vấn đề closure:
function myFunction() {

  let myVar = "Hello";

  return function() {

    console.log(myVar);

  }

}

let myClosure = myFunction();

myClosure(); // In ra "Hello"

console.log(myVar); // Lỗi, biến myVar không tồn tại ngoài hàm
  1. Ví dụ về sử dụng scope để giải quyết vấn đề this:
let myObj = {

  name: "My Object",

  getName: function() {

    return this.name;

  }

};

console.log(myObj.getName()); // In ra "My Object"

let getNameFunc = myObj.getName;

console.log(getNameFunc()); // In ra "undefined", vì this không tham chiếu đến myObj

Trong các ví dụ trên, chúng ta đã thấy cách sử dụng scope để quản lý biến, giải quyết vấn đề hoisting, closure và this trong JavaScript.

Kết luận 

Scope là một khái niệm quan trọng trong JavaScript, nó quy định phạm vi truy cập và sử dụng của các biến, hàm và đối tượng. Khi sử dụng scope, chúng ta cần chú ý đến việc quản lý biến, giải quyết vấn đề hoisting, closure và this để giúp cho mã trở nên rõ ràng hơn và dễ hiểu hơn. Ngoài ra, chúng ta nên sử dụng từ khóa let và const để khai báo biến, chứ không nên sử dụng từ khóa var trong JavaScript.

Tất cả đều là những lưu ý quan trọng khi sử dụng scope trong JavaScript, một khi bạn hiểu rõ được scope và những lưu ý đó, bạn sẽ có thể viết mã tốt hơn, dễ hiểu hơn và dễ dàng quản lý.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now