Rate this post

ReactJS, được phát triển bởi Facebook, là một thư viện JavaScript nhằm xây dựng giao diện người dùng (UI).

JSX, một phần quan trọng của ReactJS, là một syntax extension giúp code trở nên mượt mà và dễ đọc hơn. JSX kết hợp JavaScript và XML, biến đổi cú pháp gần giống XML thành JavaScript. Điều này cho phép lập trình viên viết mã ReactJS bằng cú pháp của XML thay vì sử dụng JavaScript. Các phần tử, thuộc tính và nội dung XML được chuyển đổi thành đối số truyền vào cho React.createElement. Hãy cùng W3seo tìm hiểu về JSX.

Giới thiệu về React JSX

React JSX đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển ứng dụng web với React, mang lại sự linh hoạt và dễ đọc trong việc xây dựng giao diện người dùng (UI). JSX, viết tắt của “JavaScript XML,” là một cú pháp mở rộng của JavaScript, cho phép lồng ghép mã HTML-like trong mã JavaScript.

Với JSX, chúng ta có khả năng tích hợp các thành phần UI của React thông qua việc sử dụng thẻ HTML tương tự như ngôn ngữ đánh dấu. Điều này giúp giảm độ phức tạp khi tạo giao diện người dùng và tối ưu hóa quá trình sử dụng các hàm JavaScript để tạo ra các phần tử UI.

Qua JSX, việc sử dụng các thẻ HTML như <div>, <h1>, <p>, <span>, v.v., trở nên tự nhiên và linh hoạt. Nó cũng hỗ trợ việc tạo các thành phần UI tùy chỉnh và truyền thuộc tính (props) vào chúng. JSX cung cấp khả năng linh hoạt khi thực hiện điều kiện, vòng lặp, và tích hợp biểu thức JavaScript vào trong các khối JSX.

Một điểm cần chú ý là JSX yêu cầu quá trình biên dịch trước khi chạy trình duyệt. Công cụ biên dịch JavaScript như Babel thường được sử dụng để chuyển đổi mã JSX thành mã JavaScript truyền thống mà trình duyệt có thể hiểu.

JSX đã trở thành một yếu tố không thể thiếu trong cộng đồng phát triển React, được coi là một trong những lợi thế quan trọng của React. Sử dụng JSX không chỉ giúp tăng cường khả năng đọc và bảo trì mã nguồn mà còn cung cấp một cách thuận tiện để tạo ra giao diện người dùng phức tạp và tương tác trong ứng dụng React.

Sử dụng JSX

  1. Cú pháp JSX đơn giản:
<JSXName JSXAttributes>
  ....
</JSXName>

Ví dụ:

<MyButton color="blue" shadowSize={2}>
  Click Me
</MyButton>

Sẽ được biên dịch thành mã JavaScript:

React.createElement(
  MyButton,
  { color: 'blue', shadowSize: 2 },
  'Click Me'
)

Cũng có thể sử dụng một dạng đóng của thẻ:

<div className="sidebar" />

Biên dịch thành:

React.createElement(
  'div',
  { className: 'sidebar' },
  null
)
  1. React phải có trong phạm vi

Để tránh cảnh báo mất React khi sử dụng JSX, cần import thư viện React vào mã JSX:

import React from 'react';

const Stateless = (props) => <div>Hello {props.name}</div>;
  1. Sử dụng Dot Notation cho JSX Type

Gọi React component bằng cách sử dụng dấu chấm:

const MyComponents = {
  DatePicker: function DatePicker(props) {
    return <div>Imagine a {props.color} datepicker here.</div>;
  }
}

function BlueDatePicker() {
  return <MyComponents.DatePicker color="blue" />;
}
  1. HTML Tags vs. React Components

React có thể render cả thẻ HTML (dạng chuỗi) và React components. Để render một thẻ HTML, chỉ cần sử dụng tên viết thường:

var helloEl = <div className="hello">Hello, world!</div>;

Để render một React component, tạo biến local bắt đầu bằng chữ cái hoa:

var Nav;
var app = <Nav color="blue" />;
var app = React.createElement(Nav, { color: "blue" });
  1. Props trong JSX

Truyền một cú pháp JS làm prop bằng cách đặt chúng trong cặp dấu ngoặc nhọn trong JSX:

<MyComponent foo={1 + 2 + 3 + 4} />
  1. String Literals

Truyền một chuỗi vào props có thể được thực hiện bằng cách sử dụng hoặc không sử dụng dấu ngoặc nhọn:

<MyComponent message="hello world" />
<MyComponent message={'hello world'} />
  1. Props mặc định là “True”

Nếu không truyền giá trị cho props, nó mặc định là true:

<MyTextBox autocomplete />
<MyTextBox autocomplete={true} />
  1. Spread Attributes

Sử dụng “…” để truyền toàn bộ đối tượng props:

function App1() {
  return <Greeting firstName="Ben" lastName="Hector" />;
}

function App2() {
  const props = { firstName: 'Ben', lastName: 'Hector' };
  return <Greeting {...props} />;
}
  1. Children trong JSX

Mỗi câu lệnh JSX chứa cả thẻ mở và đóng, nội dung giữa chúng truyền như là props.children. Có nhiều cách để truyền children:

  • Đặt một chuỗi giữa thẻ mở và đóng.
  • Khai báo một JSX element như là children.
  • Kết hợp nhiều cách khai báo children.

Xem thêm React Constructor

Lợi Ích của React JSX

React JSX đem lại một loạt các lợi ích quan trọng khi được tích hợp vào quá trình phát triển ứng dụng React. Dưới đây là những điểm lợi ích chính:

  1. Cú Pháp Gọn Gàng và Dễ Hiểu: JSX sử dụng cú pháp tương tự HTML, giúp mã nguồn trở nên gọn gàng và dễ hiểu. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc viết mã, giúp nhóm phát triển nhanh chóng xây dựng và định nghĩa giao diện người dùng một cách trực quan.
  2. Tích Hợp Dễ Dàng với HTML và CSS: JSX tương tác mạnh mẽ với HTML và CSS, giúp linh hoạt trong việc kết hợp các thành phần React với mã HTML và CSS. Sự tích hợp này tạo ra giao diện người dùng đa dạng và dễ dàng tái sử dụng mã nguồn HTML và CSS.
  3. Tăng Khả Năng Tái Sử Dụng và Duy Trì Mã Nguồn: JSX hỗ trợ xây dựng các thành phần UI độc lập, có khả năng tái sử dụng trong nhiều phần của ứng dụng. Điều này giúp giảm sự lặp lại của mã nguồn và tăng tính duy trì của mã.
  4. Tích Hợp Tốt với JavaScript: JSX cho phép tích hợp mã JavaScript trực tiếp vào trong các khối JSX, giúp xử lý logic phức tạp và tính toán giá trị trong giao diện người dùng. Điều này mang lại tính linh hoạt và sức mạnh cho ứng dụng React.
  5. Hỗ Trợ Phân Tách Logic và Giao Diện: JSX thúc đẩy phân tách logic và giao diện trong ứng dụng. Việc tạo ra các thành phần UI độc lập và duy trì logic xử lý dữ liệu riêng biệt giúp tổ chức mã nguồn một cách hiệu quả và dễ quản lý.

Tóm lại, việc tích hợp React JSX trong phát triển ứng dụng React không chỉ mang lại cú pháp gọn gàng mà còn tăng cường tính linh hoạt, tái sử dụng mã nguồn, tích hợp với JavaScript và hỗ trợ phân tách logic và giao diện. JSX là một công cụ không thể thiếu, giúp nâng cao hiệu suất và khả năng mở rộng của quá trình phát triển ứng dụng React.

Xem thêm Routing trong React

Sự khác biệt giữa React JSX và HTML

Mặc dù React JSX và HTML chia sẻ nhiều điểm tương đồng trong cú pháp, nhưng cũng tồn tại nhiều khác biệt quan trọng giữa chúng:

  1. Cú Pháp:
  • JSX: Sử dụng cú pháp giống HTML, nhưng có một số quy tắc cú pháp và khái niệm riêng. Thành phần React được bao quanh bởi cặp dấu ngoặc nhọn < >, và thuộc tính sử dụng cú pháp camelCase.
  • HTML: Sử dụng cú pháp với các thẻ mở và đóng như <tag></tag>, và thuộc tính được đặt trong cặp dấu ngoặc kép " ".
  1. Xử Lý JavaScript:
  • JSX: Cho phép tích hợp mã JavaScript trực tiếp vào trong các khối JSX, giúp xử lý logic và tính toán giá trị trong giao diện người dùng.
  • HTML: Thường được sử dụng để hiển thị thông tin tĩnh và không cung cấp khả năng tích hợp mã JavaScript như JSX.
  1. Đặt Tên Thuộc Tính:
  • JSX: Các thuộc tính được đặt tên bằng cú pháp camelCase, ví dụ: “className” thay vì “class”.
  • HTML: Sử dụng cú pháp kebab-case cho tên thuộc tính, ví dụ: “class” thay vì “className”.
  1. Xử Lý Sự Kiện:
  • JSX: Xử lý sự kiện thông qua việc gắn các hàm xử lý vào các thuộc tính tương ứng như “onClick”.
  • HTML: Xử lý sự kiện thông qua các thuộc tính như “onclick”.
  1. Bất Biến:
  • JSX: Thường được xây dựng với nguyên tắc bất biến, tạo ra phiên bản mới thay vì thay đổi trực tiếp các thành phần hiện có trong quá trình cập nhật giao diện người dùng.
  • HTML: Thường bị thay đổi trực tiếp mà không giữ tính bất biến như JSX.

Tóm lại, mặc dù có điểm tương đồng, nhưng cú pháp, khả năng tích hợp JavaScript, đặt tên thuộc tính, xử lý sự kiện và tính bất biến là những khác biệt đáng chú ý giữa React JSX và HTML.

Lưu Ý Khi Sử Dụng React JSX

Khi làm việc với React JSX, có một số điều cần chú ý để đảm bảo việc viết mã chính xác và hiệu quả:

  1. Import React:
  • Đảm bảo bạn đã nhập module React vào tệp tin trước khi sử dụng JSX. Điều này là quan trọng để JSX có thể được biên dịch và sử dụng trong ứng dụng React.
  1. Cú Pháp Dấu Ngoặc Nhọn:
  • JSX sử dụng cú pháp dấu ngoặc nhọn < > để bao quanh các thành phần. Hãy đảm bảo sử dụng cặp dấu ngoặc nhọn mở và đóng chính xác.
  1. Một Thành Phần Duy Nhất:
  • Mỗi đoạn JSX chỉ nên chứa một thành phần duy nhất. Nếu có nhiều thành phần, hãy bao quanh chúng trong một thành phần cha.
  1. CamelCase Cho Thuộc Tính:
  • Đặt tên thuộc tính bằng cú pháp camelCase trong JSX, chẳng hạn như “className” thay vì “class” và “onClick” thay vì “onclick”.
  1. Cặp Dấu Ngoặc Kép Cho Giá Trị Thuộc Tính:
  • Khi định nghĩa giá trị cho thuộc tính trong JSX, sử dụng cặp dấu ngoặc kép, chẳng hạn như <Component prop="value">, để đảm bảo xử lý đúng trong JSX.
  1. Xử Lý Sự Kiện:
  • Khi xử lý sự kiện trong JSX, đảm bảo truyền một hàm xử lý sự kiện chính xác, ví dụ: <button onClick={handleClick}>.
  1. Cẩn Thận Với Cú Pháp JavaScript Trong JSX:
  • Khi nhúng mã JavaScript vào trong JSX, hãy chắc chắn sử dụng cú pháp JavaScript đúng và không xung đột với cú pháp JSX.
  1. Sử Dụng Fragments Cho Các Thành Phần Không Có Thẻ Cha:
  • Nếu có các thành phần JSX không có thẻ cha chung, sử dụng Fragments để bao quanh chúng, tránh tạo ra thẻ không cần thiết trong cây DOM.
  1. Sử Dụng Các Quy Tắc Lặp Lại Một Cách Chính Xác:
  • Khi sử dụng các cấu trúc lặp lại như map() hoặc forEach() trong JSX, đảm bảo cung cấp một key duy nhất cho mỗi thành phần con trong danh sách.

Tóm lại, khi làm việc với React JSX, hãy chú ý đến cú pháp, đặt tên thuộc tính, xử lý sự kiện và tuân thủ các quy tắc để viết mã JSX chính xác và dễ đọc.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now