Rate this post

Trong C++, hàm push_back là một hàm của STL (Standard Template Library) cho vector, cho phép bạn chèn một phần tử vào cuối của vector.

Các bài viết liên quan;

Cú pháp của hàm push_back là:

vector_name.push_back(element);

Ví dụ:

#include <iostream>
#include <vector>
using namespace std;
int main()
{
    vector<int> myVector;
    myVector.push_back(5);
    myVector.push_back(7);
    myVector.push_back(9);
    for (int i = 0; i < myVector.size(); i++) {
        cout << myVector[i] << " ";
    }
    return 0;
}

Trong ví dụ trên, chúng ta khởi tạo một vector kiểu int, sau đó sử dụng hàm push_back để chèn các phần tử 5, 7 và 9 vào cuối vector. Cuối cùng, chúng ta dùng vòng lặp để in ra tất cả các phần tử trong vector.

Lưu ý rằng hàm push_back sẽ tăng kích thước của vector mỗi khi gọi, nên nó có thể gây ra tăng thời gian và bộ nhớ nếu được gọi quá nhiều lần.

Tại sao nên sử dụng push_back trong c++

Sử dụng hàm push_back trong C++ có nhiều lợi ích sau đây:

  1. Tiện dụng: Hàm push_back rất tiện dụng để chèn phần tử vào cuối của vector, không cần phải quan tâm đến việc tăng kích thước của vector hoặc tìm vị trí cần chèn.
  2. Tăng hiệu suất: So với các cấu trúc dữ liệu khác, vector có thể tăng kích thước một cách tự động và hiệu quả hơn, điều này có thể giúp tăng hiệu suất của chương trình của bạn.
  3. Tiết kiệm bộ nhớ: Vector sử dụng thuật toán tăng kích thước kết hợp với việc sử dụng hàm push_back, giúp tiết kiệm bộ nhớ hơn so với các cấu trúc dữ liệu khác.
  4. Dễ dàng sử dụng: Vector là một cấu trúc dữ liệu được ưa chuộng và thường được sử dụng trong C++, vì vậy việc sử dụng hàm push_back trong vector rất dễ dàng và thuận tiện.

Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng vector để thay thế cho các cấu trúc dữ liệu khác như mảng hoặc danh sách đơn liên kết. Vì các lợi ích mà vector cung cấp như dễ dàng sử dụng, tiện dụng, tăng hiệu suất và tiết kiệm bộ nhớ nên sử dụng vector và hàm push_back trong C++ là một lựa chọn tốt.

Một số ví dụ push_back trong c++

Ví dụ 1: Chèn phần tử vào cuối vector kiểu int

vector<int> myVector;
myVector.push_back(5);
myVector.push_back(7);
myVector.push_back(9);

Ví dụ 2: Chèn phần tử vào cuối vector kiểu string

vector<string> myVector;
myVector.push_back("Hello");
myVector.push_back("World");
myVector.push_back("!");

Ví dụ 3: Chèn phần tử vào cuối vector kiểu struct

struct Person {
    string name;
    int age;
};
vector<Person> myVector;
Person p1 = {"John", 25};
Person p2 = {"Mary", 30};
myVector.push_back(p1);
myVector.push_back(p2);

Ví dụ 4: Chèn phần tử vào cuối vector kiểu class

class Rectangle {
    int width, height;
  public:
    Rectangle(int w, int h) : width(w), height(h) {}
};
vector<Rectangle> myVector;
Rectangle r1(5, 10);
Rectangle r2(3, 6);
myVector.push_back(r1);
myVector.push_back(r2);

Trong các ví dụ trên, chúng ta sử dụng hàm push_back để chèn các phần tử vào cuối vector của các kiểu int, string, struct, class. Lưu ý rằng đối với kiểu class, cần phải có hàm constructor để khởi tạo đối tượng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now