Rate this post

LinkedList trong Java là một class trong package java.util cung cấp một cấu trúc dữ liệu danh sách liên kết (linked list). Một danh sách liên kết là một tập hợp các phần tử được liên kết với nhau bằng cách sử dụng các liên kết (link) giữa các phần tử.

Các bài viết liên quan:

LinkedList cung cấp các phương thức để thêm, xóa và truy cập các phần tử trong danh sách. Nó cũng có thể dùng để làm việc với một danh sách đảo (stack) hoặc hàng đợi (queue) bằng cách sử dụng các phương thức đặc biệt.

Ví dụ:

LinkedList<String> list = new LinkedList<>();
list.add("item 1");
list.add("item 2");
list.add("item 3");

String first = list.getFirst(); // "item 1"
String last = list.getLast(); // "item 3"
list.removeFirst();
list.removeLast();

Khác với ArrayList, LinkedList lưu trữ dữ liệu trong các node, mỗi node chứa giá trị của phần tử và một liên kết đến node tiếp theo. Do đó, LinkedList có thể thực hiện các thao tác thêm và xóa phần tử một cách nhanh chóng hơn so với ArrayList mà không cần di chuyển các phần tử khác. Tuy nhiên, LinkedList có thời gian truy cập và tìm kiếm phần tử chậm hơn so với ArrayList vì nó phải duyệt qua các liên kết để tìm kiếm một phần tử cụ thể.

Tóm lại, LinkedList là một lựa chọn tốt cho các ứng dụng cần thao tác thêm và xóa phần tử thường xuyên, trong khi ArrayList là tốt hơn cho các ứng dụng cần truy cập và tìm kiếm phần tử nhanh chóng.

Một vài ví dụ linkedlist trong java

Ví dụ 1: Tạo một danh sách liên kết và thêm các phần tử:

LinkedList<String> list = new LinkedList<>();
list.add("item 1");
list.add("item 2");
list.add("item 3");

Ví dụ 2: Truy cập và xóa phần tử đầu tiên và cuối cùng:

String first = list.getFirst();
System.out.println("First item: " + first);
list.removeFirst();

String last = list.getLast();
System.out.println("Last item: " + last);
list.removeLast();

Ví dụ 3: Sử dụng LinkedList như một hàng đợi (queue):

LinkedList<String> queue = new LinkedList<>();
queue.add("item 1");
queue.add("item 2");
queue.add("item 3");

String nextInQueue = queue.removeFirst();
System.out.println("Next in queue: " + nextInQueue);

Ví dụ 4: Sử dụng LinkedList như một danh sách đảo (stack):

LinkedList<String> stack = new LinkedList<>();
stack.push("item 1");
stack.push("item 2");
stack.push("item 3");

String top = stack.pop();
System.out.println("Top item: " + top);

Các ví dụ trên chỉ là các ví dụ cơ bản, nhưng LinkedList còn có nhiều phương thức và chức năng khác, ví dụ như tìm kiếm, sắp xếp, chèn, v.v.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now