Rate this post

Phương thức includes() trong JavaScript dùng để kiểm tra xem một chuỗi có chứa một ký tự hoặc một chuỗi con nào đó hay không. Nếu chuỗi có chứa ký tự hoặc chuỗi con đó, phương thức sẽ trả về true, ngược lại sẽ trả về false.

Các bài viết liên quan:

Includes() cũng có thể sử dụng với mảng và với các giá trị, bạn có thể kiểm tra một phần tử có tồn tại trong mảng hay không.

Nó có thể giúp bạn tìm kiếm một phần tử trong một mảng mà không cần phải duyệt qua tất cả các phần tử của mảng.

Sử dụng includes() trong JavaScript như thế nào ? 

Sử dụng includes() trong JavaScript rất đơn giản, bạn chỉ cần gọi phương thức này trên một chuỗi hoặc một mảng và truyền vào giá trị cần kiểm tra. Nó sẽ trả về true nếu giá trị đó tồn tại trong chuỗi hoặc mảng, và false nếu không tồn tại.

Ví dụ:

let str = "Hello world!";

console.log(str.includes("world"));  // true

console.log(str.includes("javascript"));  // false

let arr = [1, 2, 3, 4, 5];

console.log(arr.includes(3));  // true

console.log(arr.includes(6));  // false

Trong một số trường hợp cần kiểm tra một giá trị có tồn tại trong một mảng hoặc chuỗi, includes() là một lựa chọn tốt hơn so với indexOf() vì nó có thể trả về kết quả chính xác hơn trong trường hợp có các giá trị trùng nhau.

Một số lỗi thường gặp khi sử dụng includes():

  1. Truyền sai tham số: Trong khi sử dụng hàm includes(), nếu bạn truyền sai tham số (ví dụ, truyền vào một số thay vì chuỗi), nó sẽ gây ra lỗi TypeError.
  2. Viết hoa viết thường không chính xác: hàm includes() là case sensitive, nếu bạn tìm kiếm một chuỗi con với chữ hoa hoặc thường không chính xác so với chuỗi cha thì nó sẽ không tìm thấy.
  3. Sử dụng với các đối tượng: hàm includes() không hoạt động với các đối tượng. Nếu bạn muốn sử dụng includes() với các đối tượng, bạn sẽ cần chuyển đổi chúng thành chuỗi hoặc mảng trước khi sử dụng.
  4. Sử dụng với trình duyệt cũ : hàm includes() là một tính năng của ECMAScript 6 (ES6) nó chỉ hoạt động trên các trình duyệt mới, nếu bạn muốn sử dụng includes() trên các trình duyệt cũ hơn, bạn cần sử dụng polyfill hoặc chuyển sang sử dụng hàm indexOf()
  5. Lỗi chính tả : Là lỗi nếu chuỗi con không đúng chính tả hoặc chuỗi cha có các lỗi chính tả, nó sẽ không tìm thấy chuỗi con và trả về false.
  6. Sử dụng với mảng: Hàm includes() cũng hỗ trợ sử dụng với mảng, nhưng nếu sử dụng nó với một mảng gồm các đối tượng, hàm sẽ không hoạt động đúng vì nó sẽ so sánh theo tham chiếu đối tượng. Chúng ta cần sử dụng hàm find() thay vì includes() để tìm kiếm trong mảng gồm các đối tượng.
  7. Không kiểm tra biên: Nếu bạn sử dụng hàm includes() với vị trí bắt đầu tìm kiếm, hãy chú ý đến giá trị của vị trí đó và có phải nó là hợp lệ hay không. Nếu giá trị vị trí không hợp lệ nó sẽ không tìm kiếm chuỗi đúng cách và có thể gây ra lỗi.

Trong tổng thể, sử dụng includes() trong javascript là một việc hữu dụng và tiện lợi, nhưng chúng ta cần chú ý đến các lỗi và hạn chế của nó. Tránh viết hoa viết thường không chính xác, sử dụng với các đối tượng, sử dụng trên trình duyệt cũ và kiểm tra các giá trị truyền vào hàm như vị trí.

Ví dụ về các trường hợp sử dụng includes() trong JavaScript.

Có thể sử dụng hàm includes() để kiểm tra một giá trị có trong mảng hay không. Ví dụ:

const arr = [1, 2, 3, 4, 5];

console.log(arr.includes(2)); // true

console.log(arr.includes(6)); // false

Cũng có thể sử dụng hàm includes() để kiểm tra một chuỗi có chứa một chuỗi con hay không. Ví dụ:

const str = "hello world";

console.log(str.includes("world")); // true

console.log(str.includes("goodbye")); // false

Hàm includes() cũng có thể sử dụng với các tham số thứ 2 để xác định vị trí bắt đầu tìm kiếm, ví dụ:

const str = "hello world";

console.log(str.includes("o",4)); // true, tìm kiếm từ vị trí 4

console.log(str.includes("o",5)); // false, tìm kiếm từ vị trí 5

Một ví dụ nâng cao khi sử dụng includes() trong javascript là khi bạn muốn kiểm tra một mảng có chứa một giá trị nào đó hoặc không. Ví dụ:

let fruits = ["Apple", "Banana", "Orange"];

let hasBanana = fruits.includes("Banana");

console.log(hasBanana); // true

Bạn cũng có thể sử dụng includes() với chuỗi để kiểm tra một chuỗi có chứa một chuỗi con nào đó hoặc không. Ví dụ:

let sentence = "The quick brown fox jumps over the lazy dog.";

let word = "fox";

let hasWord = sentence.includes(word);

console.log(hasWord); // true

Bạn cũng có thể sử dụng includes() để kiểm tra một đối tượng có chứa một thuộc tính nào đó hoặc không. Ví dụ:

let person = { name: "John Doe", age: 30 };

let hasAge = "age" in person;

console.log(hasAge); // true

Trong các ví dụ trên, chúng ta sử dụng includes() để kiểm tra một giá trị có tồn tại trong một mảng, chuỗi hoặc đối tượng. Nó là một cách tiện lợi và dễ sử dụng hơn so với các phương pháp khác.

Kết luận

Hàm includes() trong javascript là nó là một công cụ rất hữu ích và tiện lợi để kiểm tra xem một chuỗi có chứa một chuỗi con nào đó hay không. Nó cung cấp một cách đơn giản và trực quan để kiểm tra một chuỗi chứa một chuỗi con nào đó, và điều này có thể giúp cho code của bạn trông rõ ràng hơn và dễ hiểu hơn so với sử dụng các phương pháp tìm kiếm khác.

Nhớ rằng hàm includes() chỉ hoạt động trên các trình duyệt và thiết bị di động mới hơn, nếu bạn muốn sử dụng nó trên trình duyệt cũ hơn, bạn sẽ cần sử dụng polyfill hoặc chuyển sang sử dụng hàm indexOf().

Cảm ơn bạn đã dành thời gian đọc bài viết trên. Mong rằng bài viết có thể giúp bạn hiểu và sử dụng được includes() lên dự án của mình.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now