Rate this post

Trong C++, if là một câu lệnh điều kiện (conditional statement) dùng để kiểm tra một điều kiện và chỉ thực hiện một khối lệnh nếu điều kiện đó là đúng.

Các bài viết liên quan:

Cú pháp của câu lệnh if là:

if (condition) {
   // Khối lệnh sẽ được thực hiện nếu condition là true
}

Trong đó, condition là một biểu thức logic được sử dụng để kiểm tra, nếu biểu thức đó là true thì khối lệnh bên trong ngoặc đơn sẽ được thực hiện, ngược lại nếu là false thì khối lệnh sẽ bỏ qua

Ví dụ về câu lệnh if:

int x = 5;
if (x > 0) {
   cout << "x là một số dương" << endl;
}

Trong ví dụ trên, x > 0 là một điều kiện kiểm tra xem x có lớn hơn 0 hay không. Nếu x lớn hơn 0, thì khối lệnh bên trong ngoặc đơn sẽ được thực hiện và in ra màn hình dòng chữ “x là một số dương”.

Câu lệnh if có thể kết hợp với câu lệnh else để thực hiện khối lệnh khác nếu điều kiện là false.

int x = -5;
if (x > 0) {
   cout << "x là một số dương" << endl;
} else {
   cout << "x là một số âm" << endl;
}

Trong ví dụ trên, nếu x không lớn hơn 0, khối lệnh bên trong ngoặc nhọn sẽ được thực hiện và in ra màn hình dòng chữ “x là một số âm”

Câu lệnh if có thể kết hợp với nhiều câu lệnh else if để kiểm tra nhiều điều kiện khác nhau.

int x = 0;
if (x > 0) {
   cout << "x là một số dương" << endl;
} else if (x < 0) {
   cout << "x là một số âm" << endl;
} else {
   cout << "x bằng 0" << endl;
}

Trong ví dụ trên, nếu x lớn hơn 0, khối lệnh bên trong ngoặc đơn đầu tiên sẽ được thực hiện và in ra màn hình dòng chữ “x là một số dương”. Nếu x không lớn hơn 0 và nhỏ hơn 0, khối lệnh bên trong ngoặc nhọn thứ hai sẽ được thực hiện và in ra màn hình dòng chữ “x là một s

Trong ví dụ trên, nếu x không lớn hơn 0 và không nhỏ hơn 0, có nghĩa là x bằng 0, khối lệnh bên trong ngoặc nhọn cuối cùng sẽ được thực hiện và in ra màn hình dòng chữ “x bằng 0”.

Câu lệnh if-else là một câu lệnh quan trọng trong lập trình, nó giúp chúng ta kiểm tra điều kiện và thực hiện khối lệnh tương ứng, giúp chương trình có thể xử lý các tình huống khác nhau và thực hiện các quyết định tương ứng.

Một số ví dụ về if, else, else if

Ví dụ 1: Kiểm tra xem một số có là số chẵn hay là số lẻ

int num = 5;
if (num % 2 == 0) {
    cout << num << " là số chẵn" << endl;
} else {
    cout << num << " là số lẻ" << endl;
}

Ví dụ 2: Kiểm tra xem một người được học bổng hay không

double gpa = 3.8;
if (gpa >= 3.5) {
    cout << "Người này được học bổng" << endl;
} else {
    cout << "Người này không được học bổng" << endl;
}

Ví dụ 3: Kiểm tra xem một số có nằm trong khoảng từ 0 đến 100 hay không

int num = 75;
if (num >= 0 && num <= 100) {
    cout << num << " nằm trong khoảng từ 0 đến 100" << endl;
} else {
    cout << num << " không nằm trong khoảng từ 0 đến 100" << endl;
}

Ví dụ 4: Kiểm tra xem một ký tự là chữ hoa hay chữ thường

char letter = 'A';
if (letter >= 'A' && letter <= 'Z') {
    cout << letter << " là chữ hoa" << endl;
} else if (letter >= 'a' && letter <= 'z') {
    cout << letter << " là chữ thường" << endl;
} else {
    cout << letter << " không phải là chữ hoa hoặc chữ thường" << endl;
}

Các ví dụ trên chỉ là một số ví dụ đơn giản về cách sử dụng câu lệnh if, else, else if, trong thực tế bạn có thể sử dụng nó để xử lý các trường hợp khác nhau và điều khiển chương trình theo ý muốn. Nó cũng có thể được sử dụng trong các hàm, vòng lặp, và các cấu trúc dữ liệu phức tạp hơn để tạo ra các chương trình phức tạp và mạnh mẽ hơn.

Ví dụ 5: Kiểm tra xem một người có đủ điều kiện để đăng ký thi

int age = 18;
bool hasPassport = true;

if (age >= 18 && hasPassport) {
    cout << "Người này có thể đăng ký thi" << endl;
} else {
    cout << "Người này không đủ điều kiện để đăng ký thi" << endl;
}

Ví dụ 6: Kiểm tra xem một người có đủ điều kiện để vào khách sạn

int age = 21;
bool hasID = true;

if (age >= 18 && hasID) {
    cout << "Người này có thể vào khách sạn" << endl;
} else {
    cout << "Người này không đủ điều kiện để vào khách sạn" << endl;
}

Ví dụ 7: Kiểm tra xem một sản phẩm có trong kho hay không

int stock = 10;

if (stock > 0) {
    cout << "Sản phẩm còn trong kho" << endl;
} else {
    cout << "Sản phẩm hết hàng" << endl;
}

Ví dụ 8: Kiểm tra xem một chuỗi có phải là chuỗi palindrome hay không

string word = "racecar";
bool isPalindrome = true;

for (int i = 0; i < word.length()/2; i++) {
    if (word[i] != word[word.length()-1-i]) {
        isPalindrome = false;
        break;
    }
}

if (isPalindrome) {
    cout << word << " là chuỗi palindrome" << endl;
} else {
    cout << word << " không phải là chuỗi palindrome" << endl;
}

Các ví dụ trên chỉ là một số ví dụ đơn giản về cách sử dụng câu lệnh if, else, else if trong C++, trong thực tế bạn có thể sử dụng nó để xử lý các tình huống khác nhau và điều khiển chương trình theo ý muốn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now