Rate this post

Hướng đối tượng (Object-Oriented) là một kiến trúc lập trình mà chú trọng vào sự tổ chức các đối tượng và cách chúng tương tác với nhau để thực hiện các tác vụ. Trong Java, hướng đối tượng là một trong những cơ sở của ngôn ngữ và là cách chuẩn để thiết kế và viết chương trình.

Trong hướng đối tượng, các đối tượng được tạo ra từ các lớp (class) và chúng có thể chứa các thuộc tính (properties) và phương thức (methods) để thực hiện các tác vụ. Các đối tượng có thể tương tác với nhau thông qua các phương thức của chúng.

Các bài viết liên quan:

Trong Java, hướng đối tượng còn bao gồm các tính chất như đóng gói (encapsulation), kế thừa (inheritance) và đa hình (polymorphism) để giúp cho việc thiết kế và viết chương trình trở nên dễ dàng hơn.

Ví dụ, đóng gói (encapsulation) cho phép bạn bảo vệ các thuộc tính của một đối tượng bằng cách không cho phép truy cập trực tiếp đến chúng, mà chỉ có thể truy cập qua các phương thức getter và setter.

Kế thừa (inheritance) cho phép một lớp kế thừa tất cả các thuộc tính và phương thức của một lớp cha, giúp cho việc thiết kế và viết chương trình trở nên dễ dàng hơn.

Đa hình (polymorphism) cho phép một đối tượng có thể biểu diễn nhiều hình dạng khác nhau.

Hướng đối tượng là một trong những cơ sở của ngôn ngữ Java và là cách chuẩn để thiết kế và viết chương trình. Nó giúp cho việc quản lý và bảo mật các đối tượng trong chương trình trở nên dễ dàng hơn, và cho phép bạn xây dựng chương trình một cách tổ chức hơn.

Ưu điểm của oop trong java

Hướng đối tượng (OOP) trong Java có nhiều ưu điểm như:

  1. Tổ chức: OOP giúp cho việc quản lý và bảo mật các đối tượng trong chương trình trở nên dễ dàng hơn bằng cách sử dụng các lớp và đối tượng.
  2. Kế thừa: OOP cho phép một lớp kế thừa tất cả các thuộc tính và phương thức của một lớp cha, giúp cho việc thiết kế và viết chương trình trở nên dễ dàng hơn.
  3. Đa hình: OOP cho phép một đối tượng có thể biểu diễn nhiều hình dạng khác nhau.
  4. Đóng gói: OOP cho phép bạn bảo vệ các thuộc tính của một đối tượng bằng cách không cho phép truy cập trực tiếp đến chúng, mà chỉ có thể truy cập qua các phương thức getter và setter. Điều này giúp cho chương trình của bạn trở nên an toàn hơn và dễ dàng hơn để quản lý.
  1. Lập trình tách biệt: OOP cho phép lập trình viên tách riêng các tác vụ và chức năng của chương trình ra thành các lớp và đối tượng riêng biệt. Điều này giúp cho việc bảo trì và bảo dưỡng chương trình trở nên dễ dàng hơn.
  2. Lập trình hướng sự kiện: OOP cho phép lập trình viên sử dụng các sự kiện (event) để xử lý các hành động của người dùng. Điều này giúp cho chương trình của bạn trở nên thân thiện hơn và dễ sử dụng hơn.
  1. Lập trình mô hình hóa: OOP cho phép lập trình viên mô hình hóa các thành phần của chương trình thành các đối tượng và lớp. Điều này giúp cho việc thiết kế và viết chương trình trở nên dễ dàng hơn.
  2. Tái sử dụng mã: OOP cho phép lập trình viên tái sử dụng các lớp và đối tượng đã được xây dựng trong các chương trình khác. Điều này giúp cho việc phát triển chương trình trở nên nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Một số ví dụ về hướng đối tượng trong java

  1. Lớp “Person” với các thuộc tính như tên, tuổi, giới tính và các phương thức như lấy tên, thay đổi tuổi, in thông tin cá nhân.
  2. Lớp “Student” kế thừa từ lớp “Person” với thêm các thuộc tính như mã sinh viên, ngành học và các phương thức như lấy mã sinh viên, thay đổi ngành học, in thông tin sinh viên.
  3. Lớp “Car” với các thuộc tính như nhãn hiệu, màu sắc, giá và các phương thức như lấy nhãn hiệu, thay đổi màu sắc, in thông tin xe.
  4. Lớp “BankAccount” với các thuộc tính như số tài khoản, số dư và các phương thức như lấy số tài khoản, rút tiền, gửi tiền, in thông tin tài khoản.
  5. Lớp “Employee” với các thuộc tính như mã nhân viên, tên, lương và các phương thức như lấy mã nhân viên, thay đổi tên, tăng lương, in thông tin nhân viên.

Trong mỗi ví dụ, lớp và các thuộc tính và phương thức được thiết kế để mô hình hóa các đối tượng thực tế và cho phép lập trình viên sử dụng các tính chất của OOP.

source code Lớp “Person” với các thuộc tính như tên, tuổi, giới tính và các phương thức như lấy tên, thay đổi tuổi, in thông tin cá nhân.

class Person {
    private String name;
    private int age;
    private String gender;
  
    public Person(String name, int age, String gender) {
        this.name = name;
        this.age = age;
        this.gender = gender;
    }

    public String getName() {
        return name;
    }

    public void setName(String name) {
        this.name = name;
    }

    public int getAge() {
        return age;
    }

    public void setAge(int age) {
        this.age = age;
    }

    public String getGender() {
        return gender;
    }

    public void setGender(String gender) {
        this.gender = gender;
    }

    public void printInfo() {
        System.out.println("Name: " + name);
        System.out.println("Age: " + age);
        System.out.println("Gender: " + gender);
    }
}

Cách sử dụng

// Example usage:
Person p1 = new Person("John", 25, "Male");
p1.printInfo();

// Output:
// Name: John
// Age: 25
// Gender: Male

p1.setAge(30);
p1.printInfo();

// Output:
// Name: John
// Age: 30
// Gender: Male

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now