Rate this post

Nó là một công cụ hữu ích, mô tả đầy đủ quan hệ thứ tự từng phần. Do đó, nó còn được gọi là sơ đồ Order. Rất dễ dàng chuyển đổi một đồ thị có hướng của một quan hệ trên tập A thành một biểu đồ Hasse tương đương.

Giới thiệu về Hasse Diagrams

Hasse Diagrams, hay còn được gọi là Biểu đồ Hasse, là một công cụ hữu ích trong lĩnh vực đại số rời rạc và lý thuyết đồ thị. Nó được sử dụng để biểu diễn mối quan hệ thứ tự giữa các phần tử của một tập hợp.

Hasse Diagrams thường được sử dụng để biểu diễn các tập hợp có thứ tự rời rạc hoặc các mối quan hệ thứ tự. Mỗi phần tử của tập hợp được biểu diễn bằng một điểm trên biểu đồ, và mối quan hệ thứ tự giữa các phần tử được biểu thị bằng các mũi tên.

Biểu đồ Hasse có một số đặc điểm đáng chú ý. Đầu tiên, nó không chứa các vòng lặp hoặc các chuỗi dài của các mũi tên. Thay vào đó, nó tập trung vào các mối quan hệ quan trọng giữa các phần tử. Thứ hai, Hasse Diagrams cho phép ta nhìn thấy các quan hệ phụ thuộc giữa các phần tử một cách rõ ràng và dễ hiểu.

Ứng dụng của Hasse Diagrams rất phong phú. Nó được sử dụng trong lý thuyết tập hợp, lý thuyết đồ thị, lý thuyết đại số, lý thuyết tổ hợp và nhiều lĩnh vực khác. Với sự trực quan và sự tập trung vào các mối quan hệ quan trọng, Hasse Diagrams giúp ta hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của các tập hợp và mối quan hệ thứ tự.

Với sự giúp đỡ của Hasse Diagrams, ta có thể nhanh chóng phân tích và trực quan hóa các mối quan hệ thứ tự phức tạp và tập hợp các phần tử. Điều này giúp ta tăng khả năng hiểu và xử lý các vấn đề liên quan đến thứ tự và tập hợp trong lĩnh vực đại số rời rạc và các lĩnh vực liên quan khác.

Xem thêm Lý thuyết số học trong mã hóa

Do đó, trong khi vẽ biểu đồ Hasse phải ghi nhớ những điểm sau.

  1. Các đỉnh trong biểu đồ Hasse được biểu thị bằng điểm chứ không phải bằng vòng tròn.
  2. Vì thứ tự từng phần là phản xạ, do đó mỗi đỉnh của A phải liên quan đến chính nó, vì vậy các cạnh từ một đỉnh đến chính nó sẽ bị xóa trong biểu đồ Hasse.
  3. Vì một thứ tự từng phần có tính bắc cầu, do đó bất cứ khi nào aRb, bRc, chúng ta có aRc. Loại bỏ tất cả các cạnh được ngụ ý bởi thuộc tính bắc cầu trong biểu đồ Hasse, tức là, xóa cạnh từ a đến c nhưng giữ lại hai cạnh còn lại.
  4. Nếu đỉnh ‘a’ được nối với đỉnh ‘b’ bằng một cạnh, tức là aRb, thì đỉnh ‘b’ xuất hiện phía trên đỉnh ‘a’. Do đó, mũi tên có thể bị bỏ qua khỏi các cạnh trong biểu đồ Hasse.

Biểu đồ Hasse đơn giản hơn nhiều so với biểu đồ có hướng của thứ tự từng phần.

Các bài viết liên quan:

Ví dụ: Xét tập A = {4, 5, 6, 7}. Gọi R là quan hệ ≤ trên A. Vẽ đồ thị có hướng và giản đồ Hasse của R.

Lời giải: Quan hệ ≤ trên tập A được cho bởi

             R = {{4, 5}, {4, 6}, {4, 7}, {5, 6}, {5, 7}, {6, 7}, {4, 4}, {5, 5} , {6, 6}, {7, 7}}

Đồ thị có hướng của quan hệ R như được minh họa trong hình:

Để vẽ biểu đồ Hasse về thứ tự từng phần, hãy áp dụng các điểm sau:

  1. Xóa tất cả các cạnh được ám chỉ bởi thuộc tính phản xạ, tức là

(4, 4), (5, 5), (6, 6), (7, 7)

  1. Xóa tất cả các cạnh được bao hàm bởi thuộc tính bắc cầu, tức là

(4, 7), (5, 7), (4, 6)

  1. Thay các vòng tròn biểu diễn các đỉnh bằng các dấu chấm.
  2. Bỏ qua các mũi tên.

Sơ đồ Hasse như thể hiện trong hình:

Upper Bound: Coi B là tập con của tập có thứ tự một phần A. Một phần tử x ∈ A được gọi là cận trên của B nếu y ≤ x với mọi y ∈ B.

Lower Bound: Coi B là một tập con của tập có thứ tự một phần A. Một phần tử z ∈ A được gọi là cận dưới của B nếu z ≤ x với mọi x ∈ B.

Ví dụ: Xét poset A = {a, b, c, d, e, f, g} được sắp xếp trong hình. Cũng cho B = {c, d, e}. Xác định cận trên và cận dưới của B.

Lời giải: Giới hạn trên của B là e, f và g vì mọi phần tử của B là ‘≤’ e, f và g.

Các giới hạn dưới của B là a và b vì a và b là ‘≤’ mọi phần tử của B.

Xem thêm Kiểm tra giả thuyết trong SAS

Least Upper Bound (SUPREMUM)

Cho A là một tập con của tập có thứ tự từng phần S. Một phần tử M trong S được gọi là giới hạn trên của A nếu M nối tiếp mọi phần tử của A, tức là nếu, với mọi x trong A, chúng ta có x <= M

Nếu giới hạn trên của A đứng trước mọi giới hạn trên khác của A, thì nó được gọi là giới hạn trên của A và được ký hiệu là Sup (A)

Greatest Lower Bound (INFIMUM)

Một phần tử m trong tập hợp S được gọi là giới hạn dưới của tập con A của S nếu m đứng trước mọi phần tử của A, tức là nếu, với mọi y trong A, chúng ta có m <= y

Nếu một giới hạn dưới của A kế tiếp mọi giới hạn dưới khác của A, thì nó được gọi là infimum của A và được ký hiệu là Inf (A)

Ví dụ: Xác định giới hạn trên nhỏ nhất và giới hạn dưới lớn nhất của B = {a, b, c} nếu chúng tồn tại, của poset có biểu đồ Hasse được hiển thị trong hình:

Lời giải: Giới hạn trên nhỏ nhất là c.

Giới hạn dưới lớn nhất là k.

Tạo Hasse Diagrams

Để tạo Hasse Diagrams, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Xác định tập hợp các phần tử: Đầu tiên, xác định tập hợp các phần tử mà bạn muốn biểu diễn mối quan hệ thứ tự.
  2. Xác định mối quan hệ thứ tự: Xác định mối quan hệ thứ tự giữa các phần tử trong tập hợp. Mối quan hệ này có thể là quan hệ “nhỏ hơn hoặc bằng” (≤), “lớn hơn hoặc bằng” (≥), “nhỏ hơn” (<), “lớn hơn” (>), hoặc các mối quan hệ khác tùy thuộc vào bài toán cụ thể.
  3. Xây dựng biểu đồ: Vẽ các phần tử thành các điểm trên một trang giấy hoặc trong một phần mềm vẽ đồ thị. Kết nối các phần tử bằng mũi tên từ phần tử nhỏ hơn tới phần tử lớn hơn theo mối quan hệ thứ tự đã xác định.
  4. Loại bỏ các mũi tên không cần thiết: Kiểm tra và loại bỏ các mũi tên không cần thiết, như các mũi tên tạo thành các chuỗi hoặc các mũi tên dư thừa. Hasse Diagrams không chứa các chuỗi hoặc vòng lặp, chỉ tập trung vào các mối quan hệ quan trọng giữa các phần tử.
  5. Hiển thị biểu đồ: Hiển thị Hasse Diagrams với các phần tử và mối quan hệ thứ tự trên trang giấy hoặc trong phần mềm vẽ đồ thị.

Lưu ý rằng việc tạo Hasse Diagrams yêu cầu sự cẩn thận và xác định chính xác mối quan hệ thứ tự giữa các phần tử. Sử dụng công cụ vẽ đồ thị hoặc các ngôn ngữ lập trình có hỗ trợ vẽ đồ thị cũng là một lựa chọn tốt để tạo Hasse Diagrams một cách thuận tiện và chính xác.

Xem thêm Ứng dụng Toán rời rạc trong Khoa học Máy tính

Đặc điểm của Hasse Diagrams

Hasse Diagrams có một số đặc điểm đáng chú ý sau:

  1. Trực quan và dễ hiểu: Hasse Diagrams cung cấp một biểu đồ trực quan và dễ hiểu để hiển thị mối quan hệ thứ tự giữa các phần tử. Nó giúp người đọc nhanh chóng nhìn thấy các mối quan hệ quan trọng và tạo ra một hình ảnh tổng quan về cấu trúc của tập hợp.
  2. Loại bỏ thông tin dư thừa: Hasse Diagrams loại bỏ thông tin dư thừa và tập trung vào các mối quan hệ quan trọng giữa các phần tử. Thay vì hiển thị tất cả các quan hệ, nó chỉ hiển thị các mối quan hệ quan trọng để tạo ra một biểu đồ rõ ràng và dễ đọc.
  3. Không chứa vòng lặp và chuỗi dài: Hasse Diagrams không chứa các chuỗi dài của các mũi tên hoặc các vòng lặp. Điều này giúp tránh sự mơ hồ và tăng tính rõ ràng của biểu đồ.
  4. Giảm độ phức tạp: Hasse Diagrams giúp giảm độ phức tạp của việc hiển thị các mối quan hệ thứ tự. Thay vì cần hiển thị tất cả các mối quan hệ, chỉ cần hiển thị các mối quan hệ quan trọng giữa các phần tử, giúp đơn giản hóa biểu đồ và làm cho nó dễ hiểu hơn.
  5. Áp dụng rộng rãi: Hasse Diagrams được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm đại số rời rạc, lý thuyết đồ thị, lý thuyết tổ hợp, lý thuyết tập hợp và các lĩnh vực liên quan khác. Nó cung cấp một cách trực quan và hiệu quả để hiển thị và phân tích mối quan hệ thứ tự trong các tập hợp và đối tượng khác nhau.

Tổng quan, Hasse Diagrams là một công cụ hữu ích để trực quan hóa và nắm bắt mối quan hệ thứ tự giữa các phần tử trong một tập hợp. Với tính đơn giản, tính rõ ràng và tính ứng dụng rộng rãi, nó hỗ trợ trong việc hiểu và phân tích các cấu trúc và tính chất của các tập hợp và mối quan hệ quan trọng giữa chúng.

Xem thêm Định lý nhân trong xác suất

Ứng dụng của Hasse Diagrams

Hasse Diagrams có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ về ứng dụng của Hasse Diagrams:

  1. Lý thuyết đơn điệu: Trong lý thuyết đơn điệu, Hasse Diagrams được sử dụng để biểu diễn các tập hợp con của một tập hợp được sắp xếp. Các mối quan hệ thứ tự phân cấp giữa các tập con được thể hiện bằng các mũi tên trong Hasse Diagrams.
  2. Lý thuyết đồ thị: Trong lý thuyết đồ thị, Hasse Diagrams được sử dụng để biểu diễn các thứ tự bán đồ thị. Các mối quan hệ thứ tự giữa các đỉnh trong đồ thị được thể hiện bằng các mũi tên trong Hasse Diagrams.
  3. Lý thuyết tập hợp: Hasse Diagrams được sử dụng để biểu diễn các quan hệ phụ thuộc giữa các tập con của một tập hợp. Các mối quan hệ phụ thuộc được thể hiện bằng các mũi tên trong Hasse Diagrams, giúp hiển thị rõ ràng cấu trúc của các tập con.
  4. Phân tích dữ liệu: Trong phân tích dữ liệu, Hasse Diagrams có thể được sử dụng để biểu diễn mối quan hệ giữa các biến hoặc thuộc tính trong một tập dữ liệu. Điều này giúp hiểu được sự phụ thuộc và liên kết giữa các biến hoặc thuộc tính.
  5. Lập lịch công việc: Trong lập lịch công việc, Hasse Diagrams có thể được sử dụng để biểu diễn mối quan hệ giữa các công việc và thứ tự thực hiện chúng. Điều này giúp hiểu và tổ chức công việc một cách hiệu quả.
  6. Lý thuyết sắp xếp: Trong lý thuyết sắp xếp, Hasse Diagrams có thể được sử dụng để biểu diễn thứ tự bộ phần (partial order) hoặc thứ tự toàn phần (total order) của các phần tử trong một tập hợp.

Hasse Diagrams là một công cụ mạnh mẽ để trực quan hóa và nắm bắt mối quan hệ thứ tự giữa các đối tượng. Nhờ tính đơn giản và tính ứng dụng rộng rãi, nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm lý thuyết đơn điệu, lý thuyết đồ thị, lý thuyết tập hợp, phân tích dữ liệu và lập lịch công việc.

Xem thêm Lý thuyết trò chơi (game theory)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now