Rate this post

HashSet trong Java là một lớp của thư viện Collections Framework. Nó là một thực thể của Set interface và lưu trữ các phần tử duy nhất dựa trên thuật toán Hash.

Các bài viết liên quan:

HashSet sử dụng HashMap để lưu trữ các phần tử, nên nó có thể tìm kiếm và xóa phần tử một cách hiệu quả. Nó không giữ thứ tự của các phần tử.

Ví dụ:

HashSet<String> set = new HashSet<>();
set.add("apple");
set.add("banana");
set.add("orange");
System.out.println(set); // Output: [banana, orange, apple]

Trong ví dụ trên, chúng ta tạo một HashSet và thêm vào các phần tử “apple”, “banana”, “orange”. Khi in ra màn hình, chúng ta thấy thứ tự của các phần tử không giữ nguyên.

HashSet có nhiều ứng dụng trong thiết kế phần mềm, chẳng hạn như kiểm tra tính duy nhất của một tập hợp hoặc làm việc với các tập hợp không có thứ tự.

hashset trong java được sử dụng khi nào

HashSet trong Java được sử dụng khi bạn cần một tập hợp không có thứ tự và chỉ chứa các phần tử duy nhất.

HashSet có các tính năng sau:

  • Lưu trữ các phần tử duy nhất: HashSet sử dụng thuật toán Hash để kiểm tra tính duy nhất của các phần tử. Nó sẽ loại bỏ các phần tử trùng lặp.
  • Tìm kiếm và xóa phần tử: HashSet sử dụng HashMap để lưu trữ các phần tử, nên nó có thể tìm kiếm và xóa phần tử một cách hiệu quả.
  • Không giữ thứ tự của các phần tử: HashSet không giữ thứ tự của các phần tử, nên nó không phù hợp cho các trường hợp mà bạn cần giữ thứ tự của các phần tử.

Ví dụ:

  • Bạn có một danh sách email của khách hàng và muốn loại bỏ các email trùng lặp. Bạn có thể sử dụng HashSet để chứa các email và loại bỏ các email trùng lặp.
  • Bạn có một danh sách các sản phẩm và muốn tìm kiếm sản phẩm theo tên. Bạn có thể sử dụng HashSet để chứa các sản phẩm và tìm kiếm sản phẩm.Bạn có thể sử dụng HashSet để chứa các sản phẩm và tìm kiếm sản phẩm theo tên một cách hiệu quả. Bạn có thể tạo một đối tượng HashSet với các sản phẩm và sử dụng phương thức contains() để kiểm tra xem có sản phẩm có tên đó trong HashSet hay không.
  • Bạn có một danh sách các từ và muốn kiểm tra xem một từ có trong danh sách hay không. Bạn có thể sử dụng HashSet để chứa các từ và kiểm tra xem từ có trong HashSet hay không.
  • Bạn có một danh sách các địa chỉ IP và muốn kiểm tra xem một địa chỉ IP có trong danh sách hay không. Bạn có thể sử dụng HashSet để chứa các địa chỉ IP và kiểm tra xem địa chỉ IP có trong HashSet hay không.

Trong các trường hợp trên, sử dụng HashSet sẽ giúp tăng tốc độ tìm kiếm và xóa phần tử so với sử dụng ArrayList hoặc LinkedList.

Một số ví dụ về hashset trong java

Ví dụ 1: Loại bỏ các phần tử trùng lặp trong một danh sách email:

List<String> emails = Arrays.asList("john@example.com", "jane@example.com", "john@example.com", "jim@example.com");
HashSet<String> emailSet = new HashSet<>(emails);
System.out.println(emailSet); // Output: [jim@example.com, john@example.com, jane@example.com]

Ví dụ 2: Kiểm tra xem một từ có trong một danh sách từ:

HashSet<String> words = new HashSet<>();
words.add("apple");
words.add("banana");
words.add("orange");

if (words.contains("apple")) {
    System.out.println("apple is in the list");
}

Ví dụ 3: Xóa phần tử khỏi danh sách:

HashSet<String> fruits = new HashSet<>();
fruits.add("apple");
fruits.add("banana");
fruits.add("orange");

fruits.remove("banana");
System.out.println(fruits); // Output: [orange, apple]

Ví dụ 4: Sử dụng iterator để duyệt qua các phần tử trong HashSet:

HashSet<String> cars = new HashSet<>();
cars.add("BMW");
cars.add("Mercedes");
cars.add("Ford");

Iterator<String> iterator = cars.iterator();
while (iterator.hasNext()) {
    String car = iterator.next();
    System.out.println(car);
}

Các ví dụ trên chỉ là một vài ví dụ về cách sử dụng HashSet trong Java, có rất nhiều cách khác để sử dụ

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now