Giới thiệu về Array trong JavaScript

Giới thiệu về Array trong JavaScript

Tóm tắt: trong hướng dẫn này, bạn sẽ tìm hiểu về Array JavaScript và các hoạt động cơ bản của chúng.

Trong JavaScript, một Array là một danh sách các giá trị có thứ tự. Mỗi giá trị được gọi là một phần tử được chỉ định bởi một chỉ mục.

Các bài viết liên quan:

JavaScript Array

Một Array JavaScript có các đặc điểm sau:

Đầu tiên, một Array có thể chứa các giá trị thuộc các kiểu khác nhau. Ví dụ: bạn có thể có một Array lưu trữ số và chuỗi cũng như các giá trị boolean.

Giới thiệu về Array trong JavaScript

Thứ hai, độ dài của một Array được định kích thước động và tự động tăng lên. Nói cách khác, bạn không cần chỉ định trước kích thước Array.

Tạo Array JavaScript

JavaScript cung cấp cho bạn hai cách để tạo một Array. Cách đầu tiên là sử dụng phương thức khởi tạo Array như sau:

let mArray = new Array();

Array đang trống, tức là nó không chứa phần tử nào.

Nếu bạn biết số phần tử mà Array sẽ chứa, bạn có thể tạo một Array với kích thước ban đầu như trong ví dụ sau:

let mArray = Array(10);

Để tạo một Array với một số phần tử, bạn chuyển các phần tử dưới dạng danh sách được phân tách bằng dấu phẩy vào phương thức Constructor Array ().

let mArray = new Array(9,10,8,7,6);

Ví dụ: phần sau tạo Array có năm phần tử (hoặc số):

Điều quan trọng cần lưu ý là nếu bạn sử dụng hàm tạo Array để tạo một Array và chuyển thành một số, bạn đang tạo một Array với kích thước ban đầu.

Tuy nhiên, khi bạn truyền một giá trị có kiểu khác như chuỗi vào phương thức khởi tạo Array (), bạn sẽ tạo một Array với một phần tử của giá trị đó. Ví dụ:

let athletesArray = new Array(3); // tạo array có độ lớn 3
let scoresArray = new Array(1, 2, 3); // tạo array với 3 phần tử 1,2 3
let signsArray = new Array('Red'); // tạo array với 1 phần tử là chuỗi

JavaScript cho phép bạn bỏ qua toán tử new khi bạn sử dụng hàm tạo Array.

let artistsArray = Array();

Trong thực tế, bạn sẽ hiếm khi sử dụng Constructor Array () để tạo một Array.

Cách ưu tiên hơn để tạo một Array là sử dụng ký hiệu chữ của Array:

let arrayName = [element1, element2, element3, ...];

Dạng ký tự Array sử dụng dấu ngoặc vuông [] để bao bọc danh sách các phần tử được phân tách bằng dấu phẩy.

Ví dụ sau tạo Array màu chứa ba chuỗi:

let colorsArray = ['red', 'green', 'blue'];

Để tạo một Array trống, bạn sử dụng dấu ngoặc vuông mà không chỉ định bất kỳ phần tử nào như sau:

let emptyArray = [];

Truy cập vào một phần tử trong Array

Array JavaScript được lập chỉ mục dựa trên 0. Nói cách khác, phần tử đầu tiên của Array bắt đầu từ chỉ số 0, phần tử thứ hai bắt đầu từ chỉ mục 1, v.v.

Để truy cập một phần tử trong một Array, bạn chỉ định một chỉ mục trong dấu ngoặc vuông []:

arrayName[index]

Sau đây là cách truy cập các phần tử của Array:

let mount_Array = ['Everest', 'Fuji', 'Nanga Parbat'];

console.log(mount_Array[0]); // 'Everest'
console.log(mount_Array[1]); // 'Fuji'
console.log(mount_Array[2]); // 'Nanga Parbat'

Để thay đổi giá trị của một phần tử, bạn gán giá trị đó cho phần tử như sau:

let mount_Array = ['Everest', 'Fuji', 'Nanga Parbat'];
mount_Array[2] = 'K2';

console.log(mount_Array);

Lấy kích thước Array:

Thông thường, thuộc tính length của một Array trả về số phần tử. Ví dụ sau đây cho thấy cách sử dụng thuộc tính length:

let mount_Array = ['Everest', 'Fuji', 'Nanga Parbat'];
console.log(mount_Array.length); // 3

Các thao tác cơ bản trên Array

Phần sau giải thích một số thao tác cơ bản trên Array. Và bạn sẽ học các thao tác nâng cao như map (), filter () và Reduce () trong các hướng dẫn tiếp theo.

  1. Thêm một phần tử vào cuối một Array
let sea_Arr = ['Black Sea', 'white Sea', 'blue Sea', 'yellow Sea'];
sea_Arr.push('Red Sea');

console.log(sea_Arr); 

Để thêm một phần tử vào cuối một Array, bạn sử dụng phương thức push ():

  1. Thêm một phần tử vào đầu một Array
let sea_Arr = ['Black Sea', 'white Sea', 'blue Sea', 'yellow Sea'];
sea_Arr.unshift('Red Sea');

console.log(sea_Arr);

Để thêm một phần tử vào đầu Array, bạn sử dụng phương thức unshift ():

  1. Xóa một phần tử khỏi phần cuối của một Array
let sea_Arr = ['Black Sea', 'white Sea', 'blue Sea', 'yellow Sea'];
const lastElement = sea_Arr.pop();
console.log(lastElement); 

Loại bỏ một phần tử khỏi phần cuối của một Array, bạn sử dụng phương thức pop ():

  1. Xóa một phần tử khỏi đầu Array
let sea_Arr = ['Black Sea', 'white Sea', 'blue Sea', 'yellow Sea'];
const firstElement = sea_Arr.shift();

console.log(firstElement);

Để xóa một phần tử khỏi đầu Array, bạn sử dụng phương thức shift ():

  1. Tìm chỉ số của một phần tử trong Array
let sea_Arr = ['Black Sea', 'Caribbean Sea', 'North Sea', 'Baltic Sea'];
let index = sea_Arr.indexOf('North Sea');

console.log(index); // 2

Để tìm chỉ mục của một phần tử, bạn sử dụng phương thức indexOf ():

  1. Kiểm tra xem một giá trị có phải là một Array không
console.log(sea_Arr.isArray(sea_Arr)); // true

Để kiểm tra xem một giá trị có phải là một Array hay không, bạn sử dụng phương thức sea_Arr.isArray ():

Tóm lược

Trong JavaScript, một Array là một danh sách thứ tự các giá trị. Mỗi giá trị được gọi là một phần tử được chỉ định bởi một chỉ mục.

Một Array có thể chứa các giá trị của các kiểu hỗn hợp.

Array JavaScript là Array động. Chúng phát triển hoặc thu nhỏ khi cần thiết.

Quý khách có thể tham khảo hơn ở các dịch vụ do websitehcm.com cung cấp như: dịch vụ seo, dịch vụ viết content , dịch vụ chăm sóc website, dịch vụ thiết kế website 

Leave a Reply