Rate this post

Getters và setters là phương thức lớp đặc biệt được sử dụng để đọc và ghi quyền truy cập vào các thuộc tính của một đối tượng. Phương thức getter được sử dụng để đọc giá trị của biến hoặc truy xuất giá trị và phương thức setter được sử dụng để thiết lập hoặc khởi tạo các trường lớp tương ứng. Theo mặc định, tất cả các lớp được liên kết với phương thức getter và setter. Tuy nhiên, chúng ta có thể ghi đè các phương thức mặc định bằng cách định nghĩa phương thức getter và setter một cách rõ ràng.

Khái niệm về Getters và Setters

Getters và Setters là hai phương thức được sử dụng để truy cập và cập nhật giá trị của các thuộc tính trong một đối tượng. Chúng được sử dụng để bảo vệ và kiểm soát việc truy cập vào dữ liệu trong đối tượng, đồng thời cho phép thực hiện các thao tác bổ sung khi truy cập vào hoặc cập nhật giá trị.

  • Getters: Getters là phương thức được sử dụng để truy cập giá trị của một thuộc tính. Nó cung cấp một cách để lấy giá trị của thuộc tính mà không cần truy cập trực tiếp vào nó. Thông thường, getters sẽ trả về giá trị của thuộc tính hoặc thực hiện một số xử lý trước khi trả về giá trị.
  • Setters: Setters là phương thức được sử dụng để cập nhật giá trị của một thuộc tính. Nó cho phép gán một giá trị mới cho thuộc tính và thực hiện các kiểm tra hoặc xử lý bổ sung trước khi gán giá trị. Setters cho phép kiểm soát việc cập nhật giá trị và áp dụng các ràng buộc hoặc điều kiện.

Sử dụng Getters và Setters giúp bảo vệ dữ liệu và kiểm soát việc truy cập vào các thuộc tính của đối tượng. Nó cung cấp một cách linh hoạt để thực hiện các thao tác bổ sung khi truy cập và cập nhật giá trị. Điều này giúp tăng tính bảo mật và kiểm soát dữ liệu trong ứng dụng.

Xem thêm Domain name(tên miền) và SEO

Cú pháp và cách sử dụng Getters và Setters trong Dart

Trong Dart, để khai báo và sử dụng Getters và Setters, bạn có thể sử dụng cú pháp sau:

  1. Khai báo Getters:
<kiểu dữ liệu> get <tên getters> {
  // mã lệnh trả về giá trị của thuộc tính
}

Trong đó:

  • <kiểu dữ liệu> là kiểu dữ liệu của giá trị trả về.
  • <tên getters> là tên của getters.
  1. Khai báo Setters:
set <tên setters>(<kiểu dữ liệu> <tên tham số>) {
  // mã lệnh cập nhật giá trị của thuộc tính
}

Trong đó:

  • <tên setters> là tên của setters.
  • <kiểu dữ liệu> là kiểu dữ liệu của tham số.
  • <tên tham số> là tên của tham số.

Dưới đây là một ví dụ minh họa cách sử dụng Getters và Setters trong Dart:

class Person {
  String _name; // Thuộc tính ẩn

  // Getter để truy cập giá trị của _name
  String get name {
    return _name;
  }

  // Setter để cập nhật giá trị của _name
  set name(String newName) {
    _name = newName;
  }
}

void main() {
  var person = Person();
  person.name = 'John'; // Sử dụng setter để cập nhật giá trị của _name
  print(person.name); // Sử dụng getter để truy cập giá trị của _name
}

Trong ví dụ trên, chúng ta khai báo một lớp Person với thuộc tính _name (được đánh dấu là ẩn). Sau đó, chúng ta sử dụng getters và setters để truy cập và cập nhật giá trị của _name. Trong hàm main(), chúng ta sử dụng setter để cập nhật giá trị của _name thành “John” và sử dụng getter để truy cập giá trị của _name và in ra màn hình.

Chú ý rằng các Getters và Setters thường được sử dụng để bảo vệ và kiểm soát truy cập vào thuộc tính, đồng thời giúp thực hiện các xử lý bổ sung.

Xem thêm Domain name là gì?

Ưu điểm của việc sử dụng Getters và Setters

Sử dụng Getters và Setters trong lập trình có một số ưu điểm sau:

  1. Bảo vệ dữ liệu: Getters và Setters cho phép kiểm soát và bảo vệ dữ liệu trong các thuộc tính của đối tượng. Bạn có thể xác thực và áp dụng các ràng buộc để đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu trước khi được gán hoặc trả về.
  2. Tính linh hoạt: Bằng cách sử dụng Getters và Setters, bạn có thể thay đổi triển khai của các thuộc tính mà không làm ảnh hưởng đến mã sử dụng. Ví dụ, nếu bạn quyết định thay đổi cách lưu trữ hoặc tính toán giá trị của một thuộc tính, bạn chỉ cần thay đổi logic bên trong Getters và Setters mà không cần sửa đổi mã sử dụng.
  3. Kiểm soát truy cập: Sử dụng Getters và Setters, bạn có thể kiểm soát quyền truy cập vào các thuộc tính của đối tượng. Bạn có thể chỉ cho phép đọc dữ liệu (chỉ sử dụng Getters) hoặc cho phép cả đọc và ghi dữ liệu (sử dụng cả Getters và Setters), tùy thuộc vào mục đích và yêu cầu của ứng dụng.
  4. Phát hiện và xử lý lỗi: Với Getters và Setters, bạn có thể áp dụng các kiểm tra và xử lý lỗi để phát hiện và xử lý các tình huống không mong muốn hoặc dữ liệu không hợp lệ. Điều này giúp tăng tính đáng tin cậy và ổn định của ứng dụng.
  5. Tích hợp và tương thích: Việc sử dụng Getters và Setters giúp bạn tương thích với các quy ước và tiêu chuẩn lập trình, cũng như các công cụ và framework khác. Nó giúp mã của bạn dễ đọc, dễ hiểu và dễ bảo trì.
  6. Mở rộng và mô-đun hóa: Getters và Setters cho phép bạn mở rộng và mô-đun hóa chức năng của đối tượng mà không làm thay đổi mã sử dụng hiện tại. Bạn có thể thêm các xử lý bổ sung vào Getters và Setters mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác của ứng dụng.

Tóm lại, việc sử dụng Getters và Setters trong lập trình có nhiều lợi ích quan trọng như bảo vệ dữ liệu, tính linh hoạt, kiểm soát truy cập, phát hiện và xử lý lỗi, tích hợp và tương thích, cũng như mở rộng và mô-đun hóa. Điều này giúp cải thiện tính bảo mật, ổn định và khả năng mở rộng của ứng dụng của bạn.

Xem thêm Tạo chương trình đầu tiên với Dart

Ví dụ về sử dụng Getters và Setters trong Dart

Dưới đây là một ví dụ về việc sử dụng Getters và Setters trong Dart:

class Person {
  String _name;
  int _age;

  // Getter cho thuộc tính name
  String get name => _name;

  // Setter cho thuộc tính name
  set name(String value) {
    // Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu
    if (value.isNotEmpty) {
      _name = value;
    }
  }

  // Getter cho thuộc tính age
  int get age => _age;

  // Setter cho thuộc tính age
  set age(int value) {
    // Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu
    if (value > 0 && value < 120) {
      _age = value;
    }
  }
}

void main() {
  // Tạo một đối tượng Person
  var person = Person();

  // Gán giá trị vào thuộc tính name bằng Setter
  person.name = "John Doe";

  // Truy cập thuộc tính name bằng Getter
  print(person.name); // Output: John Doe

  // Gán giá trị vào thuộc tính age bằng Setter
  person.age = 30;

  // Truy cập thuộc tính age bằng Getter
  print(person.age); // Output: 30
}

Trong ví dụ này, chúng ta tạo một lớp Person với hai thuộc tính _name_age. Sử dụng Getters và Setters, chúng ta có thể kiểm soát việc gán và truy cập vào các thuộc tính này. Trong Setter, chúng ta kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu trước khi gán giá trị. Trong Getter, chúng ta trả về giá trị của thuộc tính.

Xem thêm Cài đặt Dart

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now