Rate this post

Trong thế giới phát triển web hiện đại, Fetch API trong JavaScript đã nhanh chóng trở thành một công cụ không thể thiếu cho việc xử lý các yêu cầu HTTP. Fetch API cung cấp một cách mạnh mẽ và linh hoạt để tương tác với các yêu cầu mạng, đánh dấu sự tiến hóa từ cách thức cũ kỹ sử dụng XMLHttpRequest. Được thiết kế với cách tiếp cận dựa trên Promise, nó giúp xử lý các yêu cầu bất đồng bộ một cách dễ dàng hơn và làm cho code trở nên sạch sẽ và dễ đọc hơn.

Lịch sử của Fetch API bắt đầu từ sự cần thiết phải có một giải pháp hiện đại hơn so với XMLHttpRequest, phương pháp truyền thống đã được sử dụng trong nhiều năm để gửi yêu cầu đến máy chủ và nhận phản hồi. XMLHttpRequest, mặc dù hiệu quả, nhưng nó thường gây ra nhiều vấn đề về cú pháp và thiết kế, làm cho quá trình phát triển web trở nên phức tạp và kém linh hoạt. Fetch API ra đời như một lời giải cho những hạn chế này, mang đến một phương pháp tiếp cận đơn giản hơn, mạnh mẽ hơn và tương thích với các tiêu chuẩn web hiện đại.

Mục đích của bài viết này là để giải thích chi tiết về Fetch API và cách sử dụng nó trong JavaScript để thực hiện các yêu cầu HTTP. Chúng tôi sẽ khám phá cách Fetch API hoạt động, cách nó có thể được sử dụng để gửi yêu cầu và xử lý phản hồi từ máy chủ, cũng như các tính năng nâng cao và best practices khi làm việc với nó. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức cần thiết để áp dụng Fetch API một cách hiệu quả trong các dự án JavaScript của bạn, từ các ứng dụng web đơn giản đến những ứng dụng phức tạp hơn.”

Hãy cùng W3seo tìm hiểu về Fletch

Cơ Bản về Fetch API

Fetch API, một giao diện JavaScript mạnh mẽ, được thiết kế để cải thiện và đơn giản hóa các yêu cầu mạng và xử lý phản hồi HTTP. Nó cung cấp một cách tiếp cận mới và hiện đại để tải dữ liệu từ các nguồn bên ngoài, như các máy chủ web. Mục đích chính của Fetch API là để thay thế XMLHttpRequest, một phương thức truyền thống đã được sử dụng trong nhiều năm để tương tác với máy chủ, nhưng lại thiếu linh hoạt và khó sử dụng trong một số trường hợp.

Khác biệt cơ bản giữa Fetch API và XMLHttpRequest nằm ở cách tiếp cận của chúng đối với việc xử lý các yêu cầu bất đồng bộ. Trong khi XMLHttpRequest sử dụng cách tiếp cận dựa trên callback, Fetch API lại sử dụng Promises, giúp việc xử lý các yêu cầu bất đồng bộ trở nên dễ dàng và rõ ràng hơn. Với Fetch API, các lập trình viên có thể viết code ít phức tạp hơn và dễ đọc hơn, đồng thời cũng dễ dàng xử lý lỗi và các trạng thái phản hồi khác nhau từ máy chủ.

Một trong những ưu điểm chính của Fetch so với XMLHttpRequest là khả năng cung cấp quyền kiểm soát tốt hơn đối với các yêu cầu gửi đi. Fetch API cho phép các lập trình viên tùy chỉnh nhiều khía cạnh của yêu cầu HTTP, bao gồm tiêu đề, chính sách CORS, chế độ bộ nhớ đệm, và nhiều hơn nữa. Điều này mở rộng khả năng tùy chỉnh và điều chỉnh yêu cầu để phù hợp với nhu cầu cụ thể của ứng dụng. Ngoài ra, Fetch API hỗ trợ một loạt các loại dữ liệu khác nhau, bao gồm JSON, text, FormData, Blob, và nhiều hơn nữa, làm cho nó trở thành một công cụ linh hoạt và mạnh mẽ cho các lập trình viên web.

Tại sao nên sử dụng Fetch API ?

  1. Dễ dàng sử dụng: Fetch API cung cấp cách dễ dàng và đơn giản để gửi và nhận dữ liệu từ một URL, với cú pháp đơn giản và dễ hiểu.
  2. Hỗ trợ Promises: Fetch API sử dụng Promises để cho phép bạn xử lý dữ liệu sau khi nó được tải xong, giúp cho việc xử lý dữ liệu trở nên dễ dàng hơn.
  3. Hỗ trợ tải dữ liệu với nhiều định dạng: Fetch API hỗ trợ tải dữ liệu dạng JSON hoặc dạng dữ liệu khác, giúp cho việc xử lý dữ liệu trở nên linh hoạt hơn.
  4. Hỗ trợ gửi và nhận dữ liệu với nhiều phương thức: Fetch API hỗ trợ gửi và nhận dữ liệu dạng GET hoặc POST, giúp cho việc xử lý dữ liệu trở nên linh hoạt hơn.
  5. Hỗ trợ xử lý lỗi mạng: Fetch API hỗ trợ xử lý các lỗi mạng, giúp cho việc xử lý dữ liệu trở nên an toàn hơn.

Fetch API còn hỗ trợ khả năng chỉnh sửa request và response bằng cách sử dụng các headers và các tham số khác. Nó còn hỗ trợ việc cancel một request bằng cách sử dụng AbortController. Nó cũng hỗ trợ việc cache request và response.

Fetch API còn hỗ trợ việc sử dụng trên nhiều trình duyệt và hỗ trợ cho cả các ứng dụng di động và Web trên các thiết bị khác nhau.

Tất cả các ưu điểm đó giúp cho việc sử dụng Fetch API trong javascript trở nên linh hoạt, dễ dàng và an toàn hơn, giúp cho việc xử lý dữ liệu từ mạng trở nên hiệu quả hơn.

Cách sử dụng Fetch API trong JavaScript

Fetch API trong JavaScript đã trở thành một công cụ thiết yếu trong việc thực hiện các yêu cầu mạng. Để sử dụng nó, bạn cần nắm vững cách sử dụng cơ bản, bao gồm cú pháp và các ví dụ điển hình.

  1. Cách sử dụng cơ bản: Cú pháp của Fetch API khá đơn giản và trực quan. Ở mức cơ bản nhất, bạn chỉ cần gọi fetch() với một URL để thực hiện yêu cầu GET. Ví dụ:
   fetch('https://example.com/data')
     .then(response => response.json())
     .then(data => console.log(data));

Trong ví dụ này, fetch() gửi một yêu cầu đến URL được chỉ định và trả về một Promise. Khi Promise được giải quyết, bạn có thể xử lý dữ liệu trả về.

  1. Gửi yêu cầu GET: Để lấy dữ liệu từ một API hoặc máy chủ, bạn sẽ thường sử dụng yêu cầu GET. Fetch API hỗ trợ việc này một cách trực tiếp thông qua cú pháp:
   fetch('https://api.example.com/items')
     .then(response => response.json())
     .then(data => console.log(data))
     .catch(error => console.error('Error:', error));

Trong đoạn mã này, Fetch sẽ gửi một yêu cầu GET đến URL cung cấp, sau đó lấy dữ liệu JSON từ phản hồi.

  1. Xử lý phản hồi và lỗi: Trong quá trình sử dụng Fetch API, việc xử lý phản hồi và lỗi là rất quan trọng. Fetch API sử dụng .then() để xử lý kết quả thành công và .catch() để bắt và xử lý lỗi. Ngoài ra, bạn cũng cần kiểm tra xem phản hồi có thành công hay không thông qua thuộc tính response.ok:
   fetch('https://api.example.com/data')
     .then(response => {
       if (!response.ok) {
         throw new Error('Network response was not ok');
       }
       return response.json();
     })
     .then(data => console.log(data))
     .catch(error => console.error('Fetch Error:', error));

Trong đoạn mã này, mọi lỗi mạng hoặc phản hồi HTTP không thành công sẽ được bắt và xử lý, đảm bảo rằng code của bạn có thể xử lý các tình huống không mong đợi một cách an toàn.

Nâng Cao với Fetch API

Ngoài việc sử dụng Fetch API cho các yêu cầu GET cơ bản, bạn cũng có thể sử dụng nó để thực hiện các thao tác nâng cao hơn, bao gồm việc gửi yêu cầu POST, tùy chỉnh headers, và thậm chí là xử lý các vấn đề liên quan đến bộ nhớ đệm, CORS, và hủy bỏ yêu cầu.

  1. Gửi yêu cầu POST: Để gửi dữ liệu đến máy chủ, bạn có thể sử dụng Fetch API để tạo một yêu cầu POST. Khi gửi yêu cầu POST, bạn cần cung cấp thêm thông tin trong thân yêu cầu và định nghĩa loại nội dung được gửi. Ví dụ:
   fetch('https://api.example.com/submit-data', {
     method: 'POST',
     headers: {
       'Content-Type': 'application/json'
     },
     body: JSON.stringify({ key: 'value' })
   })
   .then(response => response.json())
   .then(data => console.log('Success:', data))
   .catch((error) => console.error('Error:', error));

Đoạn mã trên mô tả cách bạn có thể gửi một đối tượng JSON đến máy chủ sử dụng phương thức POST.

  1. Làm việc với Headers và tùy chỉnh yêu cầu: Fetch API cho phép bạn tùy chỉnh yêu cầu HTTP của mình một cách linh hoạt, bao gồm thêm các headers tùy chỉnh. Điều này hữu ích cho việc xác thực, chỉ định loại nội dung, và nhiều mục đích khác.
   fetch('https://api.example.com/data', {
     headers: {
       'Authorization': 'Bearer your-token-here',
       'Content-Type': 'application/json'
     }
   })

Đây là một ví dụ về cách thêm một header AuthorizationContent-Type vào yêu cầu Fetch.

  1. Sử dụng các tính năng nâng cao: Fetch API cũng cung cấp các tính năng nâng cao như quản lý bộ nhớ đệm, xử lý chính sách CORS, và khả năng hủy bỏ yêu cầu. Ví dụ, bạn có thể chỉ định cách Fetch API tương tác với bộ nhớ đệm của trình duyệt:
   fetch('https://api.example.com/data', {
     cache: 'no-cache'
   })

Tùy chọn cache: 'no-cache' đảm bảo rằng kết quả không được lấy từ bộ nhớ đệm. Về CORS, Fetch API cho phép bạn chỉ định chế độ CORS để kiểm soát cách thức yêu cầu được gửi đến các nguồn khác nguồn. Ngoài ra, việc hủy bỏ yêu cầu có thể thực hiện bằng cách sử dụng một AbortController.

Những tính năng nâng cao này làm cho Fetch API trở thành một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt, cho phép các nhà phát triển xử lý

Những lưu ý khi sử dụng  Fetch API ? 

  1. Kiểm tra kết nối mạng: Trước khi sử dụng Fetch API, bạn nên kiểm tra kết nối mạng của người dùng để tránh trường hợp gửi request khi không có kết nối mạng.
  2. Xử lý lỗi mạng: Khi sử dụng Fetch API, bạn nên xử lý các lỗi mạng có thể xảy ra như lỗi kết nối, lỗi server… để tránh trường hợp gặp lỗi trong quá trình sử dụng.
  3. Sử dụng try-catch: Bạn nên sử dụng try-catch để xử lý các lỗi có thể xảy ra trong quá trình sử dụng Fetch API.
  4. Sử dụng AbortController: Nếu bạn muốn hủy một request đang chạy, bạn có thể sử dụng AbortController để hủy request.
  5. Sử dụng cache: Bạn nên sử dụng cache để tăng tốc độ và tiết kiệm bandwidth, tránh trường hợp gửi nhiều request trùng lặp đến server.
  6. Sử dụng https khi gửi dữ liệu quan trọng: Dữ liệu quan trọng nên được gửi qua giao thức https để bảo mật dữ liệu truyền đi.
  7. Xử lý response từ server: Khi nhận được response từ server, bạn nên kiểm tra trạng thái của response (status code) để xác định request có thành công hay thất bại.
  8. Sử dụng async/await: Bạn có thể sử dụng async/await để xử lý Fetch API, giúp cho việc xử lý dữ liệu trở nên dễ dàng hơn.
  9. Sử dụng dữ liệu mẫu: Trong quá trình phát triển, bạn nên sử dụng dữ liệu mẫu để kiểm tra và xử lý dữ liệu trước khi sử dụng dữ liệu thật.
  10. Sử dụng thư viện: Bạn có thể sử dụng các thư viện như axios, superagent, isomorphic-fetch để sử dụng Fetch API, điều này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và cải tiến tính năng của Fetch API. Nhưng cũng cần lưu ý là sử dụng các thư viện này sẽ tăng kích thước của code và có thể gây khó khăn cho việc debug.

So Sánh với Các Thư Viện Khác

Trong khi Fetch API là một phần không thể thiếu của JavaScript hiện đại, các thư viện bên thứ ba như Axios cũng rất phổ biến trong việc xử lý các yêu cầu HTTP. Mỗi công cụ đều có những điểm mạnh và hạn chế riêng, và việc lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và sở thích cá nhân của lập trình viên.

So sánh Fetch và Axios:

  • Độ Phổ Biến và Cộng Đồng: Axios, một thư viện bên thứ ba, được biết đến rộng rãi và có một cộng đồng hỗ trợ mạnh mẽ. Nó cung cấp tính năng tự động chuyển đổi dữ liệu JSON và xử lý lỗi mạnh mẽ.
  • Tính Năng và Giao Diện: Fetch API, mặc dù là một phần của tiêu chuẩn JavaScript, có giao diện dựa trên Promise, nhưng nó không tự động chuyển đổi định dạng JSON và không hỗ trợ theo dõi tiến trình tải lên.
  • Trình Duyệt và Tính Tương Thích: Axios hoạt động tốt trên cả trình duyệt và Node.js, trong khi Fetch API chủ yếu được sử dụng trong môi trường trình duyệt và có thể cần polyfills để hỗ trợ trình duyệt cũ.

Khi nào nên sử dụng Fetch và khi nào nên chọn thư viện khác:

  • Sử dụng Fetch khi:
    • Bạn cần một giải pháp nhẹ và không phụ thuộc vào thư viện bên thứ ba.
    • Dự án của bạn chỉ tập trung vào trình duyệt hiện đại và không cần hỗ trợ môi trường không phải trình duyệt như Node.js.
    • Bạn muốn tận dụng lợi thế của API tiêu chuẩn được tích hợp sẵn trong trình duyệt.
  • Chọn Axios hoặc thư viện khác khi:
    • Bạn cần tính năng tự động chuyển đổi dữ liệu JSON và xử lý lỗi mạnh mẽ.
    • Dự án của bạn cần hỗ trợ cả môi trường trình duyệt và không phải trình duyệt như Node.js.
    • Bạn cần các tính năng bổ sung như hỗ trợ tiến trình tải lên, hủy bỏ yêu cầu, và cấu hình mở rộng.

Nhìn chung, việc lựa chọn giữa Fetch API và các thư viện như Axios phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và các yếu tố như tính năng cần thiết, môi trường hỗ trợ, và sự ưu tiên của lập trình viên.

Các ví dụ thường sử dụng Fetch API trong JavaScript ?

Ví dụ 1: Lấy dữ liệu từ một API

fetch('https://jsonplaceholder.typicode.com/todos/1')

  .then(response => response.json())

  .then(data => console.log(data))

  .catch(error => console.log(error))

Ví dụ 2: Gửi dữ liệu lên một API

fetch('https://jsonplaceholder.typicode.com/posts', {

  method: 'POST',

  body: JSON.stringify({

    title: 'foo',

    body: 'bar',

    userId: 1

  }),

  headers: {

    "Content-type": "application/json; charset=UTF-8"

  }

})

  .then(response => response.json())

  .then(data => console.log(data))

  .catch(error => console.log(error))

Ví dụ 3: Sử dụng async/await

async function getData() {

  try {

    const response = await fetch('https://jsonplaceholder.typicode.com/todos/1')

    const data = await response.json()

    console.log(data)

  } catch (error) {

    console.log(error)

  }

}

getData()

Ví dụ 4: Sử dụng AbortController

const controller = new AbortController()

const signal = controller.signal

fetch('https://jsonplaceholder.typicode.com/todos/1', { signal })

  .then(response => response.json())

  .then(data => console.log(data))

  .catch(error => console.log(error))

setTimeout(() => controller.abort(), 5000)

Trong các ví dụ trên, chúng ta đã sử dụng Fetch API để lấy dữ liệu từ API, gửi dữ liệu lên API, sử dụng async/await, và hủy request bằng AbortController. Các bạn có thể tham khảo và tùy chỉnh theo nhu cầu của mình.

Kết luận 

Fetch API là một công cụ mạnh mẽ trong JavaScript, cho phép bạn gửi và nhận dữ liệu từ một API dễ dàng. Nó cung cấp một cách đơn giản và tiện lợi để xử lý dữ liệu từ mạng, cùng với việc hỗ trợ async/await và AbortController.

Trong quá trình sử dụng Fetch API, cần lưu ý về việc kiểm tra kết nối mạng, xử lý lỗi mạng, sử dụng try-catch, sử dụng cache, sử dụng https khi gửi dữ liệu quan trọng, xử lý response từ server, sử dụng thư viện và sử dụng dữ liệu mẫu.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now