Rate this post

Event Loop là một quy trình được sử dụng bởi JavaScript để xử lý các tác vụ bất đồng bộ (asynchronous task) trong một single-threaded (chỉ có một luồng) môi trường. Nó cho phép các tác vụ bất đồng bộ được thực hiện mà không làm chậm hoặc gián đoạn các tác vụ đồng bộ khác.

Các bài viết liên quan:

Event Loop bao gồm các phần:

  • Call Stack (ngăn xếp gọi hàm): Là một ngăn xếp để lưu trữ các hàm đang được gọi.
  • Web API: Là các API cung cấp bởi trình duyệt, chẳng hạn như setTimeout(), XMLHttpRequest() và các API khác.
  • Message Queue (ngăn xếp tin nhắn): Là một danh sách các tin nhắn đang chờ xử lý, chẳng hạn như callback function được gọi sau khi một tác vụ bất đồng bộ hoàn thành.
  • Event Loop: Là một vòng lặp liên tục xem xét các phần trên và xử lý các tác vụ.

Event Loop làm việc như sau:

  • Khi một hàm được gọi, nó được đẩy vào Call Stack và được thực thi.
  • Nếu hàm gọi một tác vụ bất đồng bộ, nó sẽ được gửi đến Web API để thực hiện và một callback function sẽ được đưa vào Message Queue để chờ xử lý.
  • Event Loop sẽ liên tục kiểm tra Call Stack và nếu nó rỗng, nó sẽ lấy một tin nhắn từ Message Queue và đưa nó vào Call Stack để thực thi.

Event Loop cho phép JavaScript xử lý nhiều tác vụ bất đồng bộ cùng lúc mà không làm chậm hoặc gián đoạn tác vụ đồng bộ. Vì vậy, Event Loop là một phần quan trọng của JavaScript và các kỹ thuật bất đồng bộ như Promises, async/await đều dựa trên Event Loop để hoạt động.

Tuy nhiên, Event Loop cũng có một số hạn chế như chỉ chạy trên một luồng duy nhất và không thể xử lý nhiều tác vụ cùng lúc. Vì vậy, có một số kỹ thuật như Web Workers được sử dụng để giải quyết vấn đề này.

Tại sao nên sử dụng Event loop ?

Sử dụng Event Loop trong JavaScript có nhiều lợi ích:

  • Hiệu quả: Event Loop cho phép xử lý nhiều tác vụ bất đồng bộ cùng lúc mà không làm chậm hoặc gián đoạn tác vụ đồng bộ. Vì vậy, nó giúp tăng hiệu suất của ứng dụng và tránh tình trạng gián đoạn hoặc treo.
  • Dễ dàng sử dụng: Event Loop được tích hợp sẵn trong JavaScript, vì vậy các lập trình viên có thể sử dụng nó một cách dễ dàng và tiện lợi.
  • Tương thích: Event Loop được sử dụng trong các trình duyệt web chính, vì vậy các ứng dụng JavaScript được viết với Event Loop sẽ hoạt động tốt trên các trình duyệt khác nhau.
  • Tính năng bất đồng bộ: Event Loop cho phép xử lý các tác vụ bất đồng bộ, ví dụ như tải dữ liệu từ một máy chủ, gửi dữ liệu đến một máy chủ, hoặc thực hiện các tác vụ phức tạp mà không làm chậm hoặc gián đoạn tác vụ chính của ứng dụng.
  • Tái sử dụng: Event Loop cung cấp một cơ chế tổng quát để xử lý các tác vụ bất đồng bộ, vì vậy các lập trình viên có thể tái sử dụng các hàm callback và các hàm xử lý tác vụ bất đồng bộ trong nhiều tình huống khác nhau.
  • Lập trình dễ đọc và hiểu: Sử dụng Event Loop giúp cho mã lập trình dễ đọc và hiểu hơn bởi việc tách ra các tác vụ bất đồng bộ khỏi tác vụ chính, giúp cho các lập trình viên có thể theo dõi và debug dễ hơn.
  • Tương thích với các thư viện và framework: Event Loop là một phần cơ bản của JavaScript, vì vậy nó tương thích với hầu hết các thư viện và framework JavaScript hiện có.
  • Lập trình cảm ứng: Event Loop cũng có thể được sử dụng để xử lý các sự kiện cảm ứng trên các thiết bị di động, giúp cho ứng dụng cảm ứng hoạt động mượt mà và tương thích với các thiết bị khác nhau.

Hướng dẫn sử dụng Event loop trong JavaScript ?

Sử dụng Event Loop trong JavaScript có nhiều cách khác nhau, tuy nhiên các cách chính sau đây là cách thường dùng:

  1. Sử dụng callback function: Là một hàm được truyền vào một hàm khác để thực hiện sau khi một tác vụ bất đồng bộ hoàn thành. Ví dụ:
setTimeout(function(){

    console.log("Hello World!");

}, 1000);
  1. Sử dụng Promises: Là một cấu trúc dữ liệu cho phép xử lý tác vụ bất đồng bộ với các hàm then() và catch(). Ví dụ:
let promise = new Promise(function(resolve, reject) {

    setTimeout(function(){

        resolve("Hello World!");

    }, 1000);

});

promise.then(function(result) {

    console.log(result);

});
  1. Sử dụng async/await: Là một cấu trúc dữ liệu mới hơn cho phép viết mã bất đồng bộ dễ đọc hơn. Ví dụ:
async function myFunction() {

    let promise = new Promise((resolve, reject) => {

        setTimeout(() => resolve("Hello World!"), 1000)

    });

    let result = await promise;

    console.log(result);

}

myFunction();

Trên đây là các cách thường dùng để sử dụng Event Loop trong JavaScript. Các cách này cho phép xử lý tác vụ bất đồng bộ mà không làm chậm hoặc gián đoạn tác vụ chính của ứng dụng.

Tuy nhiên, để sử dụng Event Loop hiệu quả, các lập trình viên cần phải lưu ý một số điều:

  • Sử dụng callback function và promise chỉ khi cần thiết, vì nếu sử dụng quá nhiều sẽ làm cho mã dễ gặp vấn đề về callback hell.
  • Sử dụng Web Workers để xử lý nhiều tác vụ bất đồng bộ cùng lúc trên nhiều luồng.
  • Sử dụng các thư viện và framework hỗ trợ Event Loop như async.js, Bluebird hoặc RxJS để giải quyết vấn đề callback hell.

Chung tổng quát, sử dụng Event Loop trong JavaScript giúp cho ứng dụng hoạt động mượt mà và tăng hiệu suất, nhưng cần phải sử dụng một cách thận trọng để tránh gặp vấn đề về callback hell.

Kết luận 

Event Loop là một phần quan trọng của JavaScript, nó cho phép xử lý nhiều tác vụ bất đồng bộ cùng lúc mà không làm chậm hoặc gián đoạn tác vụ đồng bộ. Sử dụng Event Loop có nhiều lợi ích như tăng hiệu suất, dễ dàng sử dụng và tương thích với các thư viện và framework. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả, cần phải sử dụng một cách thận trọng để tránh gặp vấn đề về callback hell.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now