Rate this post

Từ khóa def trong Python được sử dụng để định nghĩa một Function, nó được đặt trước tên hàm do người dùng cung cấp để tạo một hàm do người dùng định nghĩa. Trong python, một hàm là một đơn vị code logic chứa một tập hợp các câu lệnh được thụt vào dưới một tên được đặt bằng từ khóa “def”. Trong python từ khóa def là từ khóa được sử dụng nhiều nhất.

Giới thiệu funtion trong python

Trong lập trình Python, function là một khối mã được tổ chức, tái sử dụng và thực hiện một chức năng cụ thể. Function là một công cụ cơ bản của Python, cho phép bạn tách chương trình thành các phần nhỏ, mỗi phần thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt. Điều này không chỉ làm cho mã nguồn dễ đọc và bảo trì hơn, mà còn giúp tránh lặp lại mã nguồn và làm cho chương trình hiệu quả hơn.

Sử dụng functions trong Python mang lại nhiều lợi ích. Đầu tiên, nó tăng cường tính modular của mã nguồn, cho phép bạn chia nhỏ vấn đề lớn thành các phần nhỏ dễ quản lý hơn. Điều này làm cho quá trình phát triển phần mềm trở nên dễ dàng và logic hơn. Thứ hai, việc tái sử dụng mã là một lợi ích quan trọng khác của việc sử dụng functions. Bạn có thể viết một function để thực hiện một nhiệm vụ nhất định và sau đó gọi function đó từ bất cứ nơi nào trong chương trình của bạn, giảm thiểu sự trùng lặp mã nguồn.

Thêm vào đó, functions cũng giúp cho việc bảo trì chương trình trở nên dễ dàng hơn. Khi bạn cần sửa đổi hoặc cập nhật một phần chức năng cụ thể, bạn chỉ cần sửa đổi trong function tương ứng mà không cần phải tìm kiếm và sửa đổi mã nguồn ở nhiều nơi khác nhau. Điều này cực kỳ hữu ích trong các dự án lớn, nơi mà việc tìm kiếm và sửa đổi mã nguồn có thể trở nên phức tạp và thời gian.

Cuối cùng, việc sử dụng functions còn giúp tối ưu hóa việc quản lý bộ nhớ và tăng cường hiệu suất chương trình. Khi một function được gọi, bộ nhớ chỉ được cấp phát cho các biến cục bộ của function đó. Khi function hoàn thành, bộ nhớ này được giải phóng, giúp chương trình của bạn chạy nhanh và hiệu quả hơn.

Qua những điểm nêu trên, có thể thấy rằng functions đóng một vai trò không thể thiếu trong lập trình Python, giúp tạo ra những chương trình linh hoạt, hiệu quả và dễ quản lý.

Cách tạo và sử dụng một function

Để tạo một function trong Python, bạn sử dụng từ khóa def, theo sau là tên của function và một cặp ngoặc đơn. Bên trong ngoặc, bạn có thể định nghĩa các tham số (nếu có) mà function sẽ nhận. Sau đó, một dấu hai chấm đánh dấu bắt đầu của khối mã, nơi bạn viết mã thực hiện chức năng cụ thể của function. Cú pháp cơ bản như sau:

def ten_function(tham_so):
    # Mã thực hiện chức năng của function
    pass

Hãy xem xét một ví dụ đơn giản: một function tên là chao_mung, nhận một tham số là ten và in ra một thông điệp chào mừng:

def chao_mung(ten):
    print(f"Chào mừng, {ten}!")

Trong ví dụ này, ten là tham số của function chao_mung. Khi bạn gọi function, bạn cung cấp một giá trị cho tham số này, và function sử dụng giá trị đó trong logic của nó.

Để gọi (hoặc sử dụng) function này trong chương trình của bạn, bạn chỉ cần gọi tên của nó và truyền giá trị cho tham số. Ví dụ:

chao_mung("An")

Khi chạy đoạn mã trên, bạn sẽ thấy thông điệp “Chào mừng, An!” được in ra màn hình. Việc truyền tham số “An” vào function chao_mung cho phép function sử dụng giá trị đó trong việc xử lý và in thông điệp.

Như vậy, thông qua việc định nghĩa function và sau đó gọi nó với các tham số cụ thể, bạn có thể tận dụng sức mạnh của việc tái sử dụng mã nguồn và tổ chức chương trình của mình một cách hiệu quả và gọn gàng hơn.

Các loại tham số trong function

Trong Python, việc hiểu về các loại tham số khi định nghĩa functions là rất quan trọng để tăng tính linh hoạt và hiệu quả của chương trình.

  1. Tham số bắt buộc (Required parameters): Đây là các tham số cần được cung cấp một giá trị khi gọi function. Nếu bỏ qua, Python sẽ báo lỗi. Ví dụ, trong function chao_mung(ten), ten là một tham số bắt buộc. Khi gọi function này, bạn phải cung cấp một giá trị cho ten.
  2. Tham số mặc định (Default parameters): Đây là các tham số có giá trị mặc định được xác định trong định nghĩa của function. Nếu không cung cấp giá trị khi gọi function, Python sẽ sử dụng giá trị mặc định này. Ví dụ:
   def chao_mung(ten, loi_chao="Chào mừng"):
       print(f"{loi_chao}, {ten}!")

Ở đây, loi_chao là một tham số mặc định có giá trị “Chào mừng”. Khi gọi chao_mung("An"), nó sẽ in “Chào mừng, An!”. Nếu bạn gọi chao_mung("An", "Xin chào"), nó sẽ in “Xin chào, An!”.

  1. Tham số từ khóa (Keyword arguments): Cho phép bạn gọi function với tham số theo tên, không phụ thuộc vào thứ tự của chúng trong định nghĩa function. Điều này giúp code rõ ràng và dễ đọc hơn. Ví dụ:
   chao_mung(loi_chao="Xin chào", ten="Bình")

Dù thứ tự tham số bị đảo, Python vẫn hiểu được giá trị của từng tham số nhờ tên được chỉ định.

  1. Tham số dạng danh sách (Arbitrary arguments): Đôi khi bạn có thể muốn function chấp nhận một số lượng tham số không xác định trước. Điều này có thể thực hiện bằng cách sử dụng dấu sao (*) trước tên tham số. Ví dụ:
   def in_loi_chao(*ten):
       for t in ten:
           print(f"Chào mừng, {t}!")

Function in_loi_chao có thể nhận bất kỳ số lượng tham số nào và xử lý từng tham số như một phần của tuple. Khi gọi in_loi_chao("An", "Bình", "Châu"), nó sẽ in chào mừng cho mỗi tên.

Những loại tham số này mang lại sự đa dạng và linh hoạt cho cách bạn định nghĩa và sử dụng functions trong Python, giúp bạn tạo ra các chương trình mạnh mẽ và linh hoạt hơn.

Giá trị trả về của funtion

Trong Python, việc xử lý giá trị trả về của function là một phần quan trọng, giúp chúng ta thu thập và sử dụng kết quả từ các hoạt động của function.

  1. Sử dụng return để trả về giá trị: Khi bạn muốn một function trả về một giá trị sau khi thực hiện xong tác vụ của nó, bạn sử dụng từ khóa return. Giá trị sau return sẽ được function trả về. Ví dụ:
   def tong_hai_so(a, b):
       return a + b

Trong ví dụ này, function tong_hai_so sẽ tính tổng của hai số ab, và sử dụng return để trả về kết quả.

  1. Trả về nhiều giá trị từ một function: Python cho phép trả về nhiều giá trị từ một function, điều này rất hữu ích trong nhiều tình huống. Khi trả về nhiều giá trị, chúng thường được trả về dưới dạng một tuple. Ví dụ:
   def phan_tich_so(n):
       return n // 2, n % 2

Trong ví dụ này, phan_tich_so trả về phần nguyên và phần dư của việc chia n cho 2.

  1. Ví dụ minh họa: Để hiểu rõ hơn, hãy xem xét một ví dụ cụ thể:
   def thong_tin_sinh_vien(ho_ten, tuoi):
       return ho_ten.upper(), tuoi + 1

Trong ví dụ này, function thong_tin_sinh_vien nhận vào tên và tuổi của sinh viên, sau đó trả về tên viết hoa và tuổi tăng thêm 1. Khi gọi thong_tin_sinh_vien("An", 20), kết quả sẽ là tuple ("AN", 21).

Sử dụng return một cách hiệu quả không chỉ giúp bạn thu được kết quả từ function một cách rõ ràng và ngăn nắp, mà còn tạo điều kiện để kết hợp và xử lý dữ liệu từ các function khác nhau một cách linh hoạt.

Phạm vi của các biến trong function

Hiểu rõ về phạm vi của biến trong function là một yếu tố quan trọng khi lập trình Python, bởi vì nó ảnh hưởng đến cách các biến được tạo ra, sửa đổi và truy cập trong chương trình của bạn.

  1. Biến cục bộ (Local variables): Biến cục bộ là những biến được khai báo bên trong một function và chỉ có thể được truy cập từ trong function đó. Khi một function được gọi, biến cục bộ được tạo ra và khi function kết thúc, chúng sẽ bị hủy bỏ. Điều này giúp đảm bảo rằng các function không ảnh hưởng lẫn nhau thông qua các biến và giữ cho mã nguồn trở nên sạch sẽ, dễ quản lý hơn. Ví dụ:
   def ham_tinh_tong(a, b):
       ket_qua = a + b  # ket_qua là một biến cục bộ
       return ket_qua

Ở đây, ket_qua là một biến cục bộ chỉ có thể được sử dụng bên trong ham_tinh_tong.

  1. Biến toàn cục (Global variables): Biến toàn cục được khai báo ở bên ngoài tất cả các functions và có thể được truy cập từ bất kỳ nơi nào trong chương trình. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều biến toàn cục có thể gây khó khăn trong việc theo dõi và quản lý trạng thái của chương trình, do đó nên hạn chế sử dụng. Ví dụ:
   bien_toan_cuc = 10

   def ham_in_bien():
       print(bien_toan_cuc)

Ở đây, bien_toan_cuc có thể được sử dụng bên trong ham_in_bien.

  1. Cách Python xử lý biến trong function: Khi bạn truy cập một biến từ bên trong một function, Python sẽ trước tiên tìm kiếm biến đó trong phạm vi cục bộ của function. Nếu không tìm thấy, nó sẽ tìm kiếm trong phạm vi toàn cục. Điều này giúp đảm bảo rằng các biến cục bộ không vô tình ghi đè lên các biến toàn cục. Nếu bạn muốn sửa đổi một biến toàn cục bên trong một function, bạn cần sử dụng từ khóa global để chỉ định rõ. Ví dụ:
   bien_toan_cuc = 10

   def cap_nhat_bien():
       global bien_toan_cuc
       bien_toan_cuc = 20

Ở đây, cap_nhat_bien thay đổi giá trị của bien_toan_cuc toàn cục.

Phạm vi của biến là một khái niệm cơ bản nhưng quan trọng trong Python, giúp quản lý dữ liệu được sử dụng trong chương trình một cách hiệu quả và an toàn. Hiểu rõ về nó sẽ giúp bạn tránh được những lỗi phổ biến và tối ưu hóa cách bạn tổ chức và viết mã.

Các loại function trong Python

Trong Python, bên cạnh các function thông thường, có một số loại function nâng cao mà hiểu rõ về chúng sẽ mở rộng khả năng lập trình của bạn:

  1. Anonymous functions hoặc lambda functions: Đây là những function không có tên và thường được sử dụng một lần. Chúng được tạo ra bằng từ khóa lambda. Lambda functions rất hữu ích khi bạn cần một function đơn giản cho một thời gian ngắn và thường được sử dụng cùng với các hàm như filter(), map()reduce(). Ví dụ:
   tinh_tong = lambda x, y: x + y
   print(tinh_tong(5, 3))  # Kết quả là 8

Trong ví dụ này, lambda x, y: x + y tạo ra một function nhanh chóng để tính tổng hai số.

  1. Nested functions (Các function lồng nhau): Đây là các function được định nghĩa bên trong một function khác. Nested functions có thể truy cập các biến của function bên ngoài (enclosing function), nhưng không ngược lại. Điều này hữu ích trong việc tạo ra các function phức tạp mà không làm lộn xộn mã nguồn. Ví dụ:
   def chao_hoi(ten):
       def thong_diep():
           return "Chào mừng " + ten + " đến với chương trình của chúng tôi!"
       return thong_diep()

Ở đây, thong_diep là một nested function bên trong chao_hoi.

  1. Closures và Decorators: Closures là một kỹ thuật mà function con (nested function) “nhớ” môi trường mà nó được tạo ra. Decorators là một dạng đặc biệt của closures, cho phép bạn thay đổi hoặc mở rộng hành vi của functions hoặc methods mà không cần phải sửa đổi chúng trực tiếp. Điều này rất hữu ích cho việc thêm các chức năng như logging, kiểm tra quyền truy cập, caching, v.v. Ví dụ về decorator:
   def my_decorator(func):
       def wrapper():
           print("Cái gì đó đang được thực hiện trước khi gọi function.")
           func()
           print("Cái gì đó đang được thực hiện sau khi gọi function.")
       return wrapper

   @my_decorator
   def say_hello():
       print("Xin chào!")

   say_hello()

Trong ví dụ này, my_decorator là một decorator thêm các dòng in trước và sau khi thực thi say_hello.

Những loại function nâng cao này tăng cường sự linh hoạt và mức độ kiểm soát bạn có đối với logic của chương trình Python. Hiểu và sử dụng chúng một cách hiệu quả sẽ giúp bạn viết được những đoạn mã mạnh mẽ và linh hoạt hơn.

Hàm thư viện Python

Trong Python, các hàm thư viện tiêu chuẩn là các hàm tích hợp sẵn có thể được sử dụng trực tiếp trong chương trình của chúng ta. Ví dụ,

  • print() – in chuỗi bên trong dấu ngoặc kép
  • sqrt() – trả về căn bậc hai của một số
  • pow() – trả về lũy thừa của một số

Các hàm thư viện này được định nghĩa bên trong mô-đun. Và, để sử dụng chúng, chúng ta phải đưa mô-đun vào bên trong chương trình của mình.

Ví dụ: sqrt() được định nghĩa bên trong thư viện math.

Ví dụ 4: Hàm thư viện Python

import math

# tính toán căn bậc 2 sử dụng hàm sqrt
square_root = math.sqrt(4)
#in ra kết quả
print("căn bậc 2 của 4 là",square_root)

# pow() là hàm tính toán lũy thừa
power = pow(2, 3)
#hiển thị kết quả tính toán
print("2 lũy thừa 3 là",power)

Trong ví dụ trên, chúng tôi đã sử dụng

  • math.sqrt(4) – để tính căn bậc hai của 4
  • pow(2, 3) – tính lũy thừa của một số tức là 2^3

Ở đây, chú ý import math

Vì sqrt() được định nghĩa bên trong mô-đun math nên chúng ta cần đưa nó vào chương trình của mình.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now