Rate this post

Các bài viết liên quan

Dưới đây là danh sách một số tag phổ biến trong HTML:

  1. <div>: Được sử dụng để tạo ra một phần tử chứa hoặc nhóm các phần tử khác.

Ví dụ:

<div> <p>Đây là nội dung trong div.</p> <p>Đây là một đoạn văn bản khác trong div.</p> </div>
  1. <p>: Được sử dụng để định dạng và hiển thị đoạn văn bản.

Ví dụ:

<p>Đây là một đoạn văn bản.</p>
  1. <a>: Được sử dụng để tạo liên kết đến một trang web khác hoặc một vị trí trên cùng một trang web.

Ví dụ:

<a href="https://www.example.com">Đây là một liên kết đến trang web khác</a>
  1. <img>: Được sử dụng để hiển thị hình ảnh trên trang web.

Ví dụ:

<img src="image.jpg" alt="Hình ảnh mô tả">
  1. <ul><li>: Được sử dụng để tạo danh sách không có thứ tự.

Ví dụ:

<ul> <li>Mục 1</li> <li>Mục 2</li> <li>Mục 3</li> </ul>
  1. <ol><li>: Được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự.

Ví dụ:

<ol> <li>Mục 1</li> <li>Mục 2</li> <li>Mục 3</li> </ol>
  1. <h1><h6>:

Được sử dụng để định dạng và hiển thị tiêu đề với mức độ ưu tiên khác nhau. <h1> là tiêu đề lớn nhất và <h6> là tiêu đề nhỏ nhất.

Ví dụ:

<h1>Đây là tiêu đề h1</h1> <h2>Đây là tiêu đề h2</h2> <h3>Đây là tiêu đề h3</h3>
  1. <span>: Được sử dụng để xác định một phần tử inline như một phần nhỏ hơn của một đoạn văn bản hoặc một phần tử.

Ví dụ:

<p>Đây là một đoạn văn bản có <span style="color: red;">phần nhỏ</
  1. <form>: Được sử dụng để tạo một biểu mẫu để người dùng nhập dữ liệu hoặc thực hiện hành động.

Ví dụ:

<form> <label for="name">Họ và tên:</label> <input type="text" id="name" name="name" required> <button type="submit">Gửi</button> </form>
  1. <table>, <tr>, <th>, <td>: Được sử dụng để xây dựng và hiển thị bảng trên trang web.

Ví dụ:

<table> <tr> <th>STT</th> <th>Tên</th> <th>Điện thoại</th> </tr> <tr> <td>1</td> <td>Nguyễn Văn A</td> <td>123456789</td> </tr> <tr> <td>2</td> <td>Trần Thị B</td> <td>987654321</td> </tr> </table>
  1. <head>: Được sử dụng để chứa các thông tin meta-data và tiêu đề của trang.

Ví dụ:

<head> <meta charset="UTF-8"> <title>Tiêu đề trang web</title> <link rel="stylesheet" href="styles.css"> <script src="script.js"></script> </head>
  1. <body>: Được sử dụng để chứa toàn bộ nội dung hiển thị trên trang web.

Ví dụ:

<body> <h1>Tiêu đề trang web</h1> <p>Đây là một đoạn văn bản.</p> <img src="image.jpg" alt="Hình ảnh mô tả"> </body>

Đây chỉ là một số ví dụ về các tag phổ biến trong HTML. HTML cung cấp nhiều tag khác nữa để xây dựng và hiển thị nội dung trên trang web.

  1. <header>: Được sử dụng để định nghĩa phần tiêu đề hoặc phần đầu trang của trang web.

Ví dụ:

<header>
  <h1>Logo và tiêu đề trang web</h1>
  <nav>
    <ul>
      <li><a href="#">Trang chủ</a></li>
      <li><a href="#">Dịch vụ</a></li>
      <li><a href="#">Giới thiệu</a></li>
    </ul>
  </nav>
</header>
  1. <section>: Được sử dụng để nhóm các phần nội dung có liên quan trong trang web.

Ví dụ:

<section>
  <h2>Giới thiệu</h2>
  <p>Đây là phần giới thiệu về công ty ABC.</p>
</section>
  1. <footer>: Được sử dụng để định nghĩa phần chân trang hoặc phần cuối trang web.

Ví dụ:

<footer>
  <p>Bản quyền © 2023 - Trang web ABC</p>
</footer>
  1. <strong><em>: Được sử dụng để định dạng văn bản in đậm (<strong>) và nghiêng (<em>).

Ví dụ:

<p><strong>Chú ý:</strong> Đây là thông báo quan trọng.</p>
<p><em>Đặc biệt:</em> Sản phẩm mới đã ra mắt.</p>
  1. <input>: Được sử dụng để tạo các trường nhập liệu trong biểu mẫu.

Ví dụ:

<label for="name">Họ và tên:</label>
<input type="text" id="name" name="name" required>
  1. <button>: Được sử dụng để tạo nút nhấn.

Ví dụ:

<button type="submit">Gửi</button>
  1. <textarea>: Được sử dụng để tạo một ô văn bản đa dòng trong biểu mẫu.

Ví dụ:

<textarea id="message" name="message" rows="4" cols="40"></textarea>
  1. <label>: Được sử dụng để tạo nhãn cho các trường nhập liệu trong biểu mẫu.

Ví dụ:

<label for="email">Email:</label>
<input type="email" id="email" name="email" required>

Đây chỉ là một số tag phổ biến và ví dụ về cách sử dụng chúng trong HTML. HTML cung cấp nhiều tag khác nữa để xây dựng và hiển thị nội

  1. <nav>: Được sử dụng để định nghĩa một khối chứa các liên kết điều hướng trên trang web.

Ví dụ:

<nav>
  <ul>
    <li><a href="#">Trang chủ</a></li>
    <li><a href="#">Dịch vụ</a></li>
    <li><a href="#">Liên hệ</a></li>
  </ul>
</nav>
  1. <iframe>: Được sử dụng để nhúng một trang web hoặc một tài liệu khác vào trong trang web hiện tại.

Ví dụ:

<iframe src="https://www.example.com"></iframe>
  1. <select><option>: Được sử dụng để tạo một danh sách thả xuống và các tùy chọn trong biểu mẫu.

Ví dụ:

<select id="cars" name="cars">
  <option value="volvo">Volvo</option>
  <option value="bmw">BMW</option>
  <option value="audi">Audi</option>
</select>
  1. <audio><video>: Được sử dụng để nhúng và phát các file âm thanh và video trên trang web.

Ví dụ:

<audio src="audio.mp3" controls></audio>
<video src="video.mp4" controls></video>
  1. <abbr>: Được sử dụng để định nghĩa một từ viết tắt hoặc từ viết gọn.

Ví dụ:

<p><abbr title="World Health Organization">WHO</abbr> là một tổ chức quốc tế.</p>
  1. <blockquote><q>: Được sử dụng để trích dẫn một đoạn văn bản từ một nguồn khác.

Ví dụ:

<blockquote>
  <p>Đoạn văn bản trích dẫn.</p>
  <cite>Người trích dẫn</cite>
</blockquote>

<p><q>Đoạn văn bản trích dẫn ngắn.</q></p>
  1. <hr>: Được sử dụng để tạo một đường kẻ ngang hoặc một đường chia giữa các phần của trang.

Ví dụ:

<p>Phần thứ nhất</p>
<hr>
<p>Phần thứ hai</p>
  1. <canvas>: Được sử dụng để vẽ đồ họa, hình ảnh hoặc các hiệu ứng động trên trang web.

Ví dụ:

<canvas id="myCanvas" width="400" height="200"></canvas>
  1. <datalist><option>: Được sử dụng để tạo một danh sách các tùy chọn cho một trường nhập liệu.

Ví dụ:

<input list="browsers">
<datalist id="browsers">
  <option value="Chrome">
  <option value="Firefox">
  <option value="Safari">
  <option value="Opera">
  <option value="Edge">
</datalist>
  1. <fieldset><legend>: Được sử dụng để nhóm các trường nhập liệu liên quan vào một nhóm và cung cấp một tiêu đề cho nhóm đó.

Ví dụ:

<fieldset>
  <legend>Thông tin cá nhân</legend>
  <label for="name">Họ và tên:</label>
  <input type="text" id="name" name="name" required>
  <br>
  <label for="email">Email:</label>
  <input type="email" id="email" name="email" required>
</fieldset>
  1. <img>: Được sử dụng để nhúng một hình ảnh vào trang web.

Ví dụ:

<img src="image.jpg" alt="Hình ảnh mô tả">
  1. <a>: Được sử dụng để tạo liên kết đến một trang web hoặc tài liệu khác.

Ví dụ:

<a href="https://www.example.com">Truy cập đến trang web</a>
  1. <span>: Được sử dụng để định dạng một phần văn bản trong một đoạn văn bản lớn hơn.

Ví dụ:

<p>Đây là một <span style="color: red;">đoạn văn bản có màu đỏ</span>.</p>
  1. <div>: Được sử dụng để nhóm các phần tử thành một khối riêng biệt.

Ví dụ:

<div>
  <h1>Tiêu đề</h1>
  <p>Nội dung</p>
</div>
  1. <script>: Được sử dụng để nhúng mã JavaScript vào trang web.

Ví dụ:

<script>
  alert('Xin chào!');
</script>

Đây chỉ là một số ví dụ về các tag phổ biến và cách sử dụng chúng trong HTML. HTML cung cấp nhiều tag khác nữa để xây dựng và hiển thị nội dung trên trang web.

Một số ví dụ về các thẻ trong html

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng các thẻ HTML để tạo ra các thành phần trang web:

  • Tạo một tiêu đề cấp 1:
<h1>Tiêu đề cấp 1</h1>
  • Tạo một đoạn văn bản:
<p>Đây là một đoạn văn bản.</p>
  • Tạo một liên kết:
<a href="https://www.example.com">Liên kết đến example.com</a>
  • Tạo một hình ảnh:
<img src="image.jpg" alt="Mô tả hình ảnh">
  • Tạo một danh sách không thứ tự:
<ul>
  <li>Mục 1</li>
  <li>Mục 2</li>
  <li>Mục 3</li>
</ul>
  • Tạo một bảng:
<table>
  <tr>
    <th>Tiêu đề cột 1</th>
    <th>Tiêu đề cột 2</th>
  </tr>
  <tr>
    <td>Dữ liệu hàng 1 cột 1</td>
    <td>Dữ liệu hàng 1 cột 2</td>
  </tr>
  <tr>
    <td>Dữ liệu hàng 2 cột 1</td>
    <td>Dữ liệu hàng 2 cột 2</td>
  </tr>
</table>
  • Tạo một mẫu để nhập dữ liệu từ người dùng:
<form>
  <label for="name">Tên:</label>
  <input type="text" id="name" name="name"><br>
  <label for="email">Email:</label>
  <input type="email" id="email" name="email"><br>
  <input type="submit" value="value"/>
</form>

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now