Rate this post

Object-Oriented Programming (OOP) là một phương pháp lập trình mà trong đó, các thành phần của chương trình được xem như là các đối tượng có thể tương tác với nhau. Trong OOP, chúng ta sử dụng các khái niệm lớp và đối tượng để tạo ra các chương trình.

  • Lớp là một mô hình hoặc mẫu cho một đối tượng cụ thể, chứa thông tin về thuộc tính và hành vi của đối tượng đó.
  • Đối tượng là một thực thể cụ thể mà được tạo ra từ một lớp hoặc mẫu.

C++ là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, cho phép bạn sử dụng các tính năng OOP như kế thừa, đa hình, encapsulation và polymorphism.

Ví dụ:

class Shape {
  public:
    void setWidth(int w) {
        width = w;
    }
    void setHeight(int h) {
        height = h;
    }
    int getWidth() {
        return width;
    }
    int getHeight() {
        return height;
    }
    virtual int area() {
        return 0;
    }
  protected:
    int width;
    int height;
};

Lớp Shape chứa thông tin về chiều rộng và chiều cao của một hình và các hành vi (hàm) để truy cập và thay đổi thông tin này.

Khái niệm class chính là khái niệm trung tâm của OOP trong C++

Điểm khác biệt giữa OOP và các phương pháp lập trình khác là rằng OOP cho phép bạn tái sử dụng mã, tối ưu hóa việc quản lý và bảo trì chương trình của bạn. OOP cũng giúp tăng khả năng bảo mật và tính đóng gói của chương trình của bạn.

C++ cung cấp một số tính năng OOP cơ bản như kế thừa, đa hình và encapsulation.

  • Kế thừa cho phép một lớp kế thừa tất cả thuộc tính và hành vi của một lớp cha.
  • Đa hình cho phép một đối tượng hoạt động như một loại đối tượng khác trong cùng một lớp.
  • Encapsulation cho phép bạn ẩn các thành phần của một đối tượng khỏi những đối tượng khác và chỉ có thể truy cập chúng thông qua các hàm của lớp.

C++ còn có rất nhiều tính năng và khái niệm khác liên quan đến OOP, nhưng đó là một số cơ bản mà bạn cần phải biết khi bắt đầu sử dụng OOP trong C++.

Ví dụ về oop trong C++

Ví dụ: Tạo lớp “Person” với các thuộc tính tên và tuổi, và hành vi getName() và getAge().

class Person {
  public:
    Person(string n, int a) {
        name = n;
        age = a;
    }

    string getName() {
        return name;
    }

    int getAge() {
        return age;
    }
  private:
    string name;
    int age;
};

Sau đó, bạn có thể tạo đối tượng của lớp Person và sử dụng các hàm của nó.

Person person1("John", 30);
cout << "Name: " << person1.getName() << endl;
cout << "Age: " << person1.getAge() << endl;

Ví dụ này minh họa một số tính năng cơ bản của OOP trong C++ như khai báo lớp, khai báo thuộc tính và hành vi, tạo đối tượng và truy cập các hàm của lớp.

Có rất nhiều ví dụ khác về OOP trong C++, tùy thuộc vào mục đích và yêu cầu của chương trình của bạn. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm, tôi khuyên bạn nên tìm hiểu về các khái niệm OOP cơ bản và thực hành việc áp dụng chúng trong C++.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now