Rate this post

Box model trong CSS là một kỹ thuật cho phép bạn xác định cách một thành phần HTML sẽ được hiển thị trên trang web. Nó bao gồm các thành phần sau: padding, border, và margin. Padding là khoảng cách giữa nội dung của thành phần và border; border là viền xung quanh thành phần; và margin là khoảng cách giữa thành phần và các thành phần khác trên trang. Bằng cách sử dụng các thuộc tính CSS, bạn có thể thay đổi kích thước và màu sắc của các thành phần này để tùy chỉnh hiển thị của thành phần HTML.

Các bài viết liên quan;

Bạn cũng có thể sử dụng các thuộc tính CSS như width và height để đặt kích thước cụ thể cho thành phần HTML, hoặc sử dụng các thuộc tính như display để thay đổi cách mà thành phần được hiển thị (ví dụ như chuyển đổi từ dạng block sang inline).

Khi thiết kế trang web, sử dụng box model trong CSS có thể giúp bạn tạo ra các giao diện đẹp và chuyên nghiệp hơn, và cũng giúp cho việc quản lý và bảo trì trang web dễ dàng hơn.

Chú ý rằng, Box model mặc định của trình duyệt là box-sizing: content-box, nghĩa là kích thước width và height chỉ áp dụng cho nội dung trong element, còn padding và border sẽ không tính vào kích thước width và height. Nếu muốn padding và border cũng tính vào kích thước width và height, cần thêm thuộc tính box-sizing: border-box

Các thuộc tính của box model trong css

Các thuộc tính của box model trong CSS bao gồm:

  • width và height: xác định kích thước cụ thể của thành phần HTML.
  • padding: xác định khoảng cách giữa nội dung của thành phần và border. Bạn có thể sử dụng các thuộc tính padding-top, padding-right, padding-bottom, và padding-left để xác định padding cho mỗi cạnh riêng biệt.
  • border: xác định viền xung quanh thành phần. Bạn có thể sử dụng các thuộc tính border-width, border-style, và border-color để xác định rộng, kiểu, và màu của viền.
  • margin: xác định khoảng cách giữa thành phần và các thành phần khác trên trang. Bạn có thể sử dụng các thuộc tính margin-top, margin-right, margin-bottom, và margin-left để xác định margin cho mỗi cạnh riêng biệt.
  • box-sizing: xác định cách mà kích thước width và height của thành phần được tính. Nó có hai giá trị là content-box (mặc định) và border-box.
  • display: xác định cách mà thành phần được hiển thị trên trang. Có nhiều giá trị như block, inline, inline-block, flex, grid v.v.

Một số ví dụ box model trong css

Ví dụ 1: Tạo một hình chữ nhật có kích thước width là 200px và height là 100px, với padding là 10px và viền màu đen rộng 1px.

div {
    width: 200px;
    height: 100px;
    padding: 10px;
    border: 1px solid black;
}

Ví dụ 2: Thiết lập margin cho một thành phần, giúp tạo khoảng cách giữa các thành phần khác trên trang.

div {
    margin-top: 20px;
    margin-right: 10px;
    margin-bottom: 20px;
    margin-left: 10px;
}

Ví dụ 3: Chuyển đổi một thành phần từ dạng block sang inline.

div {
    display: inline;
}

Ví dụ 4: Sử dụng box-sizing để thay đổi cách tính kích thước width và height của thành phần

div {
    width: 200px;
    height: 100px;
    padding: 10px;
    border: 1px solid black;
    box-sizing: border-box;
}

Trong các ví dụ trên, thuộc tính của box model được sử dụng để tùy chỉnh hiển thị của thành phần HTML. Bạn có thể thay đổi giá trị của các thuộc tính để phù hợp với nhu cầu của bạn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Call now